Lithium cacbonat và lithium hydroxit đều là nguyên liệu thô để sản xuất pin, và giá của lithium cacbonat luôn rẻ hơn lithium hydroxit. Vậy sự khác biệt giữa hai loại vật liệu này là gì?
Thứ nhất, trong quy trình sản xuất, cả hai đều có thể được chiết xuất từ lithium pyroxase, chênh lệch chi phí không quá lớn. Tuy nhiên, nếu chuyển đổi qua lại giữa hai chất này, sẽ cần thêm chi phí và thiết bị, dẫn đến không đạt được hiệu quả kinh tế.
Lithium cacbonat chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp axit sulfuric, thu được thông qua phản ứng giữa axit sulfuric và lithium pyroxase, sau đó thêm natri cacbonat vào dung dịch lithium sulfat, rồi kết tủa và sấy khô để điều chế lithium cacbonat;
Việc điều chế lithi hydroxit chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp kiềm, tức là nung lithi pyroxen và canxi hydroxit. Các phương pháp khác sử dụng phương pháp gọi là natri cacbonat nén, tức là tạo dung dịch chứa lithi, sau đó thêm vôi vào dung dịch để điều chế lithi hydroxit.
Nhìn chung, lithi pyroxen có thể được sử dụng để điều chế cả lithi cacbonat và lithi hydroxit, nhưng quy trình khác nhau, thiết bị không thể dùng chung và không có sự chênh lệch lớn về chi phí. Ngoài ra, chi phí điều chế lithi hydroxit bằng nước muối hồ cao hơn nhiều so với điều chế lithi cacbonat.
Thứ hai, trong một số ứng dụng, hợp kim niken cao cấp ba thành phần sẽ sử dụng lithium hydroxide. NCA và NCM811 sẽ sử dụng lithium hydroxide loại dùng cho pin, trong khi NCM622 và NCM523 có thể sử dụng cả lithium hydroxide và lithium carbonate. Quá trình điều chế nhiệt các sản phẩm lithium iron phosphate (LFP) cũng yêu cầu sử dụng lithium hydroxide. Nhìn chung, các sản phẩm được làm từ lithium hydroxide thường có hiệu suất tốt hơn.




