6

Các hợp chất kim loại hấp thụ tia hồng ngoại

Nguyên lý hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại là gì và những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiện tượng này?

Các hợp chất kim loại, bao gồm cả các hợp chất đất hiếm, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ tia hồng ngoại. Là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực kim loại hiếm và hợp chất đất hiếm,Công ty TNHH Công nghệ UrbanMinesCông ty chúng tôi phục vụ gần 1/8 số khách hàng toàn cầu trong lĩnh vực hấp thụ tia hồng ngoại. Để giải đáp các thắc mắc kỹ thuật của khách hàng về vấn đề này, trung tâm nghiên cứu và phát triển của công ty đã biên soạn bài viết này nhằm cung cấp câu trả lời.
1. Nguyên lý và đặc điểm của sự hấp thụ tia hồng ngoại bởi các hợp chất kim loại

Nguyên lý hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại chủ yếu dựa trên sự dao động của cấu trúc phân tử và liên kết hóa học của chúng. Quang phổ hồng ngoại nghiên cứu cấu trúc phân tử bằng cách đo sự chuyển đổi giữa các mức năng lượng dao động nội phân tử và năng lượng quay. Sự dao động của các liên kết hóa học trong các hợp chất kim loại sẽ dẫn đến sự hấp thụ tia hồng ngoại, đặc biệt là các liên kết kim loại-hữu cơ trong các hợp chất kim loại-hữu cơ, sự dao động của nhiều liên kết vô cơ và sự dao động của khung tinh thể, sẽ xuất hiện ở các vùng khác nhau của phổ hồng ngoại.

Hiệu suất của các hợp chất kim loại khác nhau trong phổ hồng ngoại:
(1). Vật liệu MXene: MXene là một hợp chất kim loại chuyển tiếp-cacbon/nitơ hai chiều với nhiều thành phần, độ dẫn điện kim loại, diện tích bề mặt riêng lớn và bề mặt hoạt động. Nó có tỷ lệ hấp thụ hồng ngoại khác nhau trong các dải hồng ngoại gần và hồng ngoại trung/xa và đã được sử dụng rộng rãi trong ngụy trang hồng ngoại, chuyển đổi quang nhiệt và các lĩnh vực khác trong những năm gần đây.
(2). Các hợp chất đồng: Các hợp chất đồng chứa phốt pho hoạt động tốt trong số các chất hấp thụ tia hồng ngoại, ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng đen do tia cực tím gây ra và duy trì khả năng truyền ánh sáng nhìn thấy tuyệt vời và đặc tính hấp thụ tia hồng ngoại ổn định trong thời gian dài3.

Các trường hợp ứng dụng thực tiễn
(1).‌Ngụy trang hồng ngoại‌: Vật liệu MXene được sử dụng rộng rãi trong ngụy trang hồng ngoại do đặc tính hấp thụ hồng ngoại tuyệt vời của chúng. Chúng có thể giảm thiểu hiệu quả các đặc điểm hồng ngoại của mục tiêu và cải thiện khả năng che giấu‌2.
(2). Chuyển đổi quang nhiệt: Vật liệu MXene có đặc tính phát xạ thấp trong dải hồng ngoại trung/xa, phù hợp cho các ứng dụng chuyển đổi quang nhiệt và có thể chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng nhiệt một cách hiệu quả2.
(3).Vật liệu cửa sổ: Các hợp chất nhựa chứa chất hấp thụ tia hồng ngoại được sử dụng trong vật liệu cửa sổ để chặn tia hồng ngoại hiệu quả và cải thiện hiệu suất năng lượng 3.
Những trường hợp ứng dụng này chứng minh tính đa dạng và tính thực tiễn của các hợp chất kim loại trong hấp thụ tia hồng ngoại, đặc biệt là vai trò quan trọng của chúng trong khoa học và công nghiệp hiện đại.

2. Những hợp chất kim loại nào có thể hấp thụ tia hồng ngoại?

Các hợp chất kim loại có khả năng hấp thụ tia hồng ngoại bao gồm:oxit thiếc antimon (ATO), oxit thiếc indi (ITO), oxit kẽm nhôm (AZO), trioxit vonfram (WO3), tetroxit sắt (Fe3O4) và titanat stronti (SrTiO3).

2.1 Đặc tính hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại
Antimon thiếc oxit (ATO): Có thể chắn tia hồng ngoại gần có bước sóng lớn hơn 1500 nm, nhưng không thể chắn tia cực tím và tia hồng ngoại có bước sóng nhỏ hơn 1500 nm.
Indium Tin Oxide (ITO): Tương tự như ATO, nó có tác dụng chắn ánh sáng cận hồng ngoại.
Kẽm nhôm oxit (AZO): Nó cũng có chức năng chắn ánh sáng cận hồng ngoại.
Tungsten trioxide (WO3): Có hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ và cơ chế hấp thụ polaron nhỏ, có thể chắn bức xạ hồng ngoại có bước sóng từ 780-2500 nm, không độc hại và giá thành rẻ.
Fe3O4: Có khả năng hấp thụ tia hồng ngoại và phản ứng nhiệt tốt, thường được sử dụng trong các cảm biến và thiết bị dò hồng ngoại.
Strontium titanat (SrTiO3): có khả năng hấp thụ tia hồng ngoại và các đặc tính quang học tuyệt vời, thích hợp cho các cảm biến và thiết bị dò tia hồng ngoại.
Erbium fluoride (ErF3): là một hợp chất đất hiếm có khả năng hấp thụ tia hồng ngoại. Erbium fluoride có tinh thể màu hồng, điểm nóng chảy 1350°C, điểm sôi 2200°C và mật độ 7,814 g/cm³. Nó chủ yếu được sử dụng trong lớp phủ quang học, pha tạp sợi quang, tinh thể laser, nguyên liệu thô đơn tinh thể, bộ khuếch đại laser, chất phụ gia xúc tác và các lĩnh vực khác.

2.2 Ứng dụng các hợp chất kim loại trong vật liệu hấp thụ tia hồng ngoại
Các hợp chất kim loại này được sử dụng rộng rãi trong vật liệu hấp thụ hồng ngoại. Ví dụ, ATO, ITO và AZO thường được sử dụng trong các lớp phủ dẫn điện trong suốt, chống tĩnh điện, chống bức xạ và điện cực trong suốt; WO3 được sử dụng rộng rãi trong nhiều vật liệu cách nhiệt, hấp thụ và phản xạ hồng ngoại nhờ khả năng chắn tia hồng ngoại gần tuyệt vời và đặc tính không độc hại. Các hợp chất kim loại này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực công nghệ hồng ngoại nhờ đặc tính hấp thụ hồng ngoại độc đáo của chúng.

2.3 Những hợp chất đất hiếm nào có thể hấp thụ tia hồng ngoại?

Trong số các nguyên tố đất hiếm, lanthanum hexaboride và lanthanum boride kích thước nano có khả năng hấp thụ tia hồng ngoại.Lanthanum hexaboride (LaB6)Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong radar, hàng không vũ trụ, công nghiệp điện tử, thiết bị đo lường, thiết bị y tế, luyện kim thiết bị gia dụng, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực khác. Đặc biệt, tinh thể đơn lanthanum hexaboride là vật liệu dùng để chế tạo ống điện tử công suất cao, magnetron, chùm tia điện tử, chùm tia ion và catốt máy gia tốc.
Ngoài ra, lanthanum boride kích thước nano còn có đặc tính hấp thụ tia hồng ngoại. Nó được sử dụng trong lớp phủ trên bề mặt các tấm màng polyetylen để ngăn chặn tia hồng ngoại từ ánh sáng mặt trời. Trong khi hấp thụ tia hồng ngoại, lanthanum boride kích thước nano không hấp thụ quá nhiều ánh sáng nhìn thấy. Vật liệu này có thể ngăn tia hồng ngoại xâm nhập vào kính cửa sổ ở vùng khí hậu nóng và có thể tận dụng năng lượng ánh sáng và nhiệt hiệu quả hơn ở vùng khí hậu lạnh.
Các nguyên tố đất hiếm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm quân sự, năng lượng hạt nhân, công nghệ cao và các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Ví dụ, lanthanum được sử dụng để cải thiện hiệu suất chiến thuật của hợp kim trong vũ khí và thiết bị, gadolinium và các đồng vị của nó được sử dụng làm chất hấp thụ neutron trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, và cerium được sử dụng làm chất phụ gia thủy tinh để hấp thụ tia cực tím và tia hồng ngoại.
Cerium, với vai trò là chất phụ gia cho thủy tinh, có khả năng hấp thụ tia cực tím và tia hồng ngoại, và hiện nay được sử dụng rộng rãi trong kính ô tô. Nó không chỉ bảo vệ khỏi tia cực tím mà còn làm giảm nhiệt độ bên trong xe, từ đó tiết kiệm điện năng cho điều hòa không khí. Từ năm 1997, kính ô tô Nhật Bản đã được bổ sung oxit xeri, và chất này đã được sử dụng trong ô tô từ năm 1996.

1 2 3

3. Tính chất và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại

3.1 Các đặc tính và yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:

Phạm vi tỷ lệ hấp thụ: Tỷ lệ hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như loại kim loại, trạng thái bề mặt, nhiệt độ và bước sóng của tia hồng ngoại. Các kim loại phổ biến như nhôm, đồng và sắt thường có tỷ lệ hấp thụ tia hồng ngoại từ 10% đến 50% ở nhiệt độ phòng. Ví dụ, tỷ lệ hấp thụ tia hồng ngoại của bề mặt nhôm nguyên chất ở nhiệt độ phòng là khoảng 12%, trong khi tỷ lệ hấp thụ của bề mặt đồng thô có thể đạt khoảng 40%.

3.2 Tính chất và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại:

Các loại kim loại: Các kim loại khác nhau có cấu trúc nguyên tử và sự sắp xếp electron khác nhau, dẫn đến khả năng hấp thụ tia hồng ngoại khác nhau.
Tình trạng bề mặt: Độ nhám, lớp oxit hoặc lớp phủ trên bề mặt kim loại sẽ ảnh hưởng đến tốc độ hấp thụ.
Nhiệt độ: Sự thay đổi nhiệt độ sẽ làm thay đổi trạng thái điện tử bên trong kim loại, từ đó ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ tia hồng ngoại của nó.
Bước sóng hồng ngoại: Các bước sóng khác nhau của tia hồng ngoại có khả năng hấp thụ khác nhau đối với kim loại.
Thay đổi trong điều kiện cụ thể: Trong một số điều kiện cụ thể, tỷ lệ hấp thụ tia hồng ngoại của kim loại có thể thay đổi đáng kể. Ví dụ, khi bề mặt kim loại được phủ một lớp vật liệu đặc biệt, khả năng hấp thụ tia hồng ngoại của nó có thể được tăng cường. Ngoài ra, sự thay đổi trạng thái điện tử của kim loại trong môi trường nhiệt độ cao cũng có thể dẫn đến sự tăng tỷ lệ hấp thụ.
Lĩnh vực ứng dụng: Tính chất hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại có giá trị ứng dụng quan trọng trong công nghệ hồng ngoại, chụp ảnh nhiệt và các lĩnh vực khác. Ví dụ, bằng cách kiểm soát lớp phủ hoặc nhiệt độ của bề mặt kim loại, khả năng hấp thụ tia hồng ngoại của nó có thể được điều chỉnh, cho phép ứng dụng trong đo nhiệt độ, chụp ảnh nhiệt, v.v.
Phương pháp thực nghiệm và bối cảnh nghiên cứu: Các nhà nghiên cứu đã xác định tỷ lệ hấp thụ tia hồng ngoại của kim loại thông qua các phép đo thực nghiệm và các nghiên cứu chuyên môn. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu các tính chất quang học của các hợp chất kim loại và phát triển các ứng dụng liên quan.
Tóm lại, tính chất hấp thụ tia hồng ngoại của các hợp chất kim loại bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và có thể thay đổi đáng kể trong các điều kiện khác nhau. Những tính chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.