gần1

Oxit xeri (Ce)

Mô tả ngắn gọn:

Oxit xeri, còn được gọi là cerium dioxide,Cerium(IV) OxitCeO2, hay cerium dioxide, là một oxit của kim loại đất hiếm cerium. Nó là một loại bột màu trắng vàng nhạt với công thức hóa học CeO2. Đây là một sản phẩm thương mại quan trọng và là chất trung gian trong quá trình tinh chế nguyên tố này từ quặng. Đặc tính nổi bật của vật liệu này là khả năng chuyển đổi thuận nghịch thành oxit không theo tỷ lệ chuẩn.


Chi tiết sản phẩm

Oxit xeriCủa cải

Số CAS: 1306-38-3,12014-56-1 (Monohydrat)
Công thức hóa học CeO2
Khối lượng mol 172,115 g/mol
Vẻ bề ngoài Chất rắn màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi hút ẩm.
Tỉ trọng 7,215 g/cm3
Điểm nóng chảy 2.400 °C (4.350 °F; 2.670 K)
Điểm sôi 3.500 °C (6.330 °F; 3.770 K)
Độ hòa tan trong nước không tan
Độ tinh khiết caoOxit xeriThông số kỹ thuật
Kích thước hạt (D50) 6,06 μm
Độ tinh khiết (CeO2) 99,998%
TREO (Tổng lượng oxit đất hiếm) 99,58%
Thành phần tạp chất RE ppm Tạp chất không phải nguyên tố đất hiếm ppm
La2O3 6 Fe2O3 3
Pr6O11 7 SiO2 35
Nd2O3 1 CaO 25
Sm2O3 1
Eu2O3 Nd
Gd2O3 Nd
Tb4O7 Nd
Dy2O3 Nd
Ho2O3 Nd
Er2O3 Nd
Tm2O3 Nd
Yb2O3 Nd
Lu2O3 Nd
Y2O3 Nd
【Đóng gói】25KG/bao Yêu cầu: chống ẩm, không bụi, khô ráo, thoáng khí và sạch sẽ.

Là gìOxit xeriDùng để làm gì?

Oxit xeriCerium oxide được coi là một oxit kim loại lanthanide và được sử dụng làm chất hấp thụ tia cực tím, chất xúc tác, chất đánh bóng, cảm biến khí, v.v. Các vật liệu gốc cerium oxide đã được sử dụng làm chất xúc tác quang để phân hủy các hợp chất độc hại trong nước và khí thải, đồng thời cũng được chú ý đến các phản ứng xúc tác quang nhiệt, các phản ứng oxy hóa chọn lọc, khử CO2 và phân tách nước.Trong lĩnh vực thương mại, hạt nano/bột nano oxit xeri đóng vai trò quan trọng trong các sản phẩm mỹ phẩm, hàng tiêu dùng, dụng cụ và công nghệ cao. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và sinh học khác nhau, chẳng hạn như oxit rắn...


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.