Các sản phẩm
| Mangan | |
| Pha tại STP | chất rắn |
| Điểm nóng chảy | 1519 K (1246 °C, 2275 °F) |
| Điểm sôi | 2334 K (2061 °C, 3742 °F) |
| Mật độ (gần rt) | 7,21 g/cm3 |
| Khi ở dạng lỏng (ở điểm nóng chảy) | 5,95 g/cm3 |
| Nhiệt nóng chảy | 12,91 kJ/mol |
| Nhiệt hóa hơi | 221 kJ/mol |
| nhiệt dung mol | 26,32 J/(mol·K) |
-
Xét nghiệm tetrahydrat mangan(II) axetat tối thiểu 99% CAS 6156-78-1
Mangan(II) axetatMangan tetrahydrat là một nguồn mangan tinh thể có độ hòa tan vừa phải trong nước, phân hủy thành mangan oxit khi đun nóng.
-
Mangan(II) clorua tetrahydrat loại dùng cho pin, hàm lượng tối thiểu 99%, CAS 13446-34-9
Mangan(II) CloruaMnCl2 là muối diclorua của mangan. Là một chất hóa học vô cơ tồn tại ở dạng khan, dạng phổ biến nhất là dihydrat (MnCl2·2H2O) và tetrahydrat (MnCl2·4H2O). Giống như nhiều hợp chất Mn(II) khác, các muối này có màu hồng.
-
Mangan(II, III) Oxit
Mangan(II,III) oxit là một nguồn mangan có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt, có công thức hóa học là Mn3O4. Là một oxit kim loại chuyển tiếp, trimangan tetraoxit Mn3O có thể được mô tả là MnO.Mn2O3, bao gồm hai trạng thái oxy hóa Mn2+ và Mn3+. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như xúc tác, thiết bị điện sắc và các ứng dụng lưu trữ năng lượng khác. Nó cũng thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ.
-
Mangan đioxit
Mangan đioxit, một chất rắn màu nâu đen, là một phân tử mangan có công thức MnO2. MnO2, được biết đến với tên gọi pyrolusit khi được tìm thấy trong tự nhiên, là hợp chất mangan phổ biến nhất. Mangan oxit là một hợp chất vô cơ, và bột mangan oxit (MnO) có độ tinh khiết cao (99,999%) là nguồn mangan tự nhiên chính. Mangan đioxit là một nguồn mangan ổn định nhiệt, có độ hòa tan rất thấp, thích hợp cho các ứng dụng trong sản xuất thủy tinh, quang học và gốm sứ.




