gần1

Các sản phẩm

Rubidium
Biểu tượng: Rb
Số hiệu nguyên tử: 37
Điểm nóng chảy: 39,48 ℃
Điểm sôi 961 K (688 ℃, 1270 ℉)
Mật độ (gần rt) 1,532 g/cm3
khi ở dạng lỏng (ở điểm nóng chảy) 1,46 g/cm3
Nhiệt nóng chảy 2,19 kJ/mol
Nhiệt hóa hơi 69 kJ/mol
nhiệt dung mol 31,060 J/(mol·K)
  • Rubidium cacbonat

    Rubidium cacbonat

    Rubidium cacbonat, một hợp chất vô cơ có công thức Rb2CO3, là một hợp chất tiện dụng của rubidium. Rb2CO3 ổn định, không phản ứng mạnh và dễ tan trong nước, và là dạng rubidium thường được bán trên thị trường. Rubidium cacbonat là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu y học, môi trường và công nghiệp.

  • Rubidium Chloride 99,9% kim loại vết 7791-11-9

    Rubidium Chloride 99,9% kim loại vết 7791-11-9

    Rubidium clorua, RbCl, là một clorua vô cơ được cấu tạo từ các ion rubidium và clorua theo tỷ lệ 1:1. Rubidium clorua là một nguồn rubidium tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng tương thích với clorua. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ điện hóa học đến sinh học phân tử.