Các sản phẩm
| Antimon |
| Biệt danh: antimon |
| CAS số 7440-36-0 |
| Tên nguyên tố:【antimon】 |
| Số hiệu nguyên tử = 51 |
| Ký hiệu nguyên tố = Sb |
| Khối lượng nguyên tố: = 121.760 |
| Điểm sôi = 1587℃ Điểm nóng chảy = 630,7℃ |
| Mật độ: ● 6,697 g/cm³ |
-
Keo antimon pentoxit Sb2O5 được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia chống cháy.
Antimon pentoxit dạng keoSản phẩm được sản xuất thông qua một phương pháp đơn giản dựa trên hệ thống oxy hóa hồi lưu. UrbanMines đã nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của các thông số thí nghiệm đến độ ổn định keo và phân bố kích thước của sản phẩm cuối cùng. Chúng tôi chuyên cung cấp antimon pentoxit dạng keo với nhiều loại khác nhau được phát triển cho các ứng dụng cụ thể. Kích thước hạt dao động từ 0,01-0,03nm đến 5nm.
-
Natri Pyroantimonat (C5H4Na3O6Sb) Sb2O5 Hàm lượng 64%~65,6% có thể được sử dụng làm chất chống cháy
Natri PyroantimonatĐây là một hợp chất muối vô cơ của antimon, được sản xuất từ các sản phẩm antimon như oxit antimon thông qua kiềm và hydro peroxit. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hạt và tinh thể đẳng trục. Nó có độ ổn định hóa học tốt.
-
Antimon trisulfua (Sb2S3) dùng trong vật liệu ma sát, thủy tinh và cao su...
Antimon trisulfuaĐây là một loại thuốc súng đen, được sử dụng làm nhiên liệu trong nhiều loại pháo hoa trắng có gốc kali perclorat. Đôi khi nó cũng được sử dụng trong các loại pháo hoa lấp lánh, pháo hoa phun và pháo hoa chớp sáng.
-
Bột antimon trioxit (ATO)(Sb2O3) loại xúc tác polyester, độ tinh khiết tối thiểu 99,9%.
Antimon(III) Oxitlà hợp chất vô cơ có công thứcSb2O3. Antimon trioxitAntimon là một hóa chất công nghiệp và cũng xuất hiện tự nhiên trong môi trường. Nó là hợp chất thương mại quan trọng nhất của antimon. Nó được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất valentinite và senarmontite.AMonoxitĐây là một loại hóa chất được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa polyetylen terephthalate (PET), dùng để làm các loại hộp đựng thực phẩm và đồ uống.Antimon trioxitChất này cũng được thêm vào một số chất chống cháy để tăng hiệu quả chống cháy trong các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm đồ nội thất bọc vải, hàng dệt, thảm, nhựa và các sản phẩm dành cho trẻ em.
-
Bột Antimony Pentoxide chất lượng tuyệt vời với giá cả hợp lý được đảm bảo.
Antimon pentoxit(công thức phân tử:Sb2O5Antimon(V) Oxit hoặc Antimon pentoxit là một nguồn antimon có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt. Nó được sử dụng làm chất chống cháy trong quần áo và thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ.
-
Antimon(III) axetat (Antimon triaxetat) Sb Hàm lượng 40~42% Cas 6923-52-0
Là nguồn antimon tinh thể có độ hòa tan trong nước vừa phải,Antimon triaxetatĐây là hợp chất của antimon với công thức hóa học là Sb(CH3CO2)3. Nó là một loại bột màu trắng và tan vừa phải trong nước. Nó được sử dụng làm chất xúc tác trong sản xuất polyester.
-
Natri antimonat (NaSbO3) Cas 15432-85-6 Sb2O5 Hàm lượng tối thiểu 82,4%
Natri antimonat (NaSbO3)Đây là một loại muối vô cơ, còn được gọi là natri metaantimonat. Là bột màu trắng với các tinh thể dạng hạt và đẳng trục. Chịu được nhiệt độ cao, vẫn không bị phân hủy ở 1000 ℃. Không tan trong nước lạnh, bị thủy phân trong nước nóng tạo thành keo.




