gần1

Các sản phẩm

Lanthanum, 57La
Số hiệu nguyên tử (Z) 57
Pha tại STP chất rắn
Điểm nóng chảy 1193 K (920 °C, 1688 °F)
Điểm sôi 3737 K (3464 °C, 6267 °F)
Mật độ (gần rt) 6,162 g/cm3
khi ở dạng lỏng (ở điểm nóng chảy) 5,94 g/cm3
Nhiệt nóng chảy 6,20 kJ/mol
Nhiệt hóa hơi 400 kJ/mol
nhiệt dung mol 27,11 J/(mol·K)
  • Lanthanum Hexaboride

    Lanthanum Hexaboride

    Lanthanum Hexaboride (LaB6,Lanthanum boride (còn được gọi là lanthanum boride và LaB) là một chất hóa học vô cơ, một boride của lanthanum. Là một vật liệu gốm chịu nhiệt có điểm nóng chảy 2210 °C, lanthanum boride rất khó tan trong nước và axit clohidric, và chuyển hóa thành oxit khi nung nóng (nung chín). Các mẫu có thành phần hóa học chuẩn có màu tím đậm, trong khi các mẫu giàu boron (trên LaB6.07) có màu xanh lam.Lanthanum Hexaboride(LaB6) được biết đến với độ cứng, độ bền cơ học, khả năng phát xạ nhiệt điện tử và các đặc tính plasmonic mạnh mẽ. Gần đây, một kỹ thuật tổng hợp ở nhiệt độ trung bình mới đã được phát triển để tổng hợp trực tiếp các hạt nano LaB6.

  • Lanthanum(La)Oxit

    Lanthanum(La)Oxit

    Oxit LanthanumLanthanum, còn được gọi là nguồn lanthanum ổn định nhiệt và có độ hòa tan rất thấp, là một hợp chất vô cơ chứa nguyên tố đất hiếm lanthanum và oxy. Nó thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ, được sử dụng trong một số vật liệu sắt điện và là nguyên liệu đầu vào cho một số chất xúc tác, cùng nhiều ứng dụng khác.

  • Lanthanum cacbonat

    Lanthanum cacbonat

    Lanthanum cacbonatlà một loại muối được tạo thành từ các cation lanthanum(III) và anion cacbonat với công thức hóa học La2(CO3)3. Lanthanum cacbonat được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong hóa học lanthanum, đặc biệt là trong việc tạo thành các oxit hỗn hợp.

  • Lanthanum(III) Clorua

    Lanthanum(III) Clorua

    Lanthanum(III) Clorua Heptahydrat là một nguồn lanthanum tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, là một hợp chất vô cơ có công thức LaCl3. Đây là một loại muối phổ biến của lanthanum, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và tương thích với clorua. Nó là một chất rắn màu trắng, rất dễ tan trong nước và rượu.

  • Lanthanum Hydroxit

    Lanthanum Hydroxit

    Lanthanum HydroxitLanthanum hydroxit là một nguồn lanthanum tinh thể có độ hòa tan rất thấp trong nước, có thể thu được bằng cách thêm một chất kiềm như amoniac vào dung dịch nước của các muối lanthanum như lanthanum nitrat. Quá trình này tạo ra một kết tủa dạng gel, sau đó có thể được làm khô trong không khí. Lanthanum hydroxit không phản ứng nhiều với các chất kiềm, tuy nhiên lại tan nhẹ trong dung dịch axit. Nó được sử dụng tương thích với môi trường có độ pH cao (kiềm).