Các sản phẩm
| Strontium | |
| Pha tại STP | chất rắn |
| Điểm nóng chảy | 1050 K (777 °C, 1431 °F) |
| Điểm sôi | 1650 K (1377 °C, 2511 °F) |
| Mật độ (gần rt) | 2,64 g/cm3 |
| Khi ở dạng lỏng (ở điểm nóng chảy) | 2,375 g/cm3 |
| Nhiệt nóng chảy | 7,43 kJ/mol |
| Nhiệt hóa hơi | 141 kJ/mol |
| nhiệt dung mol | 26,4 J/(mol·K) |
-
Stronti nitrat Sr(NO3)2 99,5% (tính theo hàm lượng kim loại vết) Cas 10042-76-9
Strontium NitrateSản phẩm có dạng chất rắn kết tinh màu trắng, thích hợp sử dụng với nitrat và độ pH thấp (axit). Thành phần có độ tinh khiết cực cao và cao giúp cải thiện cả chất lượng quang học và tính hữu dụng như các tiêu chuẩn khoa học.
-
Bột mịn Strontium Carbonate (SrCO3) có độ tinh khiết 97%~99,8%.
Stronti cacbonat (SrCO3)Đây là một loại muối cacbonat không tan trong nước của stronti, có thể dễ dàng chuyển đổi thành các hợp chất stronti khác, chẳng hạn như oxit, bằng cách nung nóng (nung vôi).




