
Mangan(II) Clorua Tetrahydrat
| Số CAS | 13446-34-9 |
| Công thức hóa học | MnCl2·4H2O |
| Khối lượng mol | 197,91 g/mol (khan) |
| Vẻ bề ngoài | màu hồng trơn |
| Tỉ trọng | 2,01 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | Tetrahydrat bị mất nước ở 58°C. |
| Điểm sôi | 1.225°C (2.237°F; 1.498K) |
| Độ hòa tan trong nước | 63,4g/100ml (0°C) |
| 73,9g/100ml (20°C) | |
| 88,5g/100ml (40°C) | |
| 123,8g/100ml (100°C) | |
| Độ hòa tan | Tan ít trong pyridin, tan trong etanol, không tan trong ete. |
| Độ nhạy từ (χ) | +14,350·10−6cm3/mol |
Thông số kỹ thuật Mangan(II) Clorua Tetrahydrat
| Biểu tượng | Cấp | Thành phần hóa học | ||||||||||||||
| Xét nghiệm ≥ (%) | Vật liệu nhập khẩu ≤% | |||||||||||||||
| MnCl2·4H2O | Sulfat(SO42-) | Sắt(Sắt) | nhạc heavy metal(Pb) | Bari(Ba2+) | Canxi(Ca2+) | Magiê(Mg2+) | Kẽm(Zn2+) | Nhôm(Al) | Kali(K) | Natri(Na) | Đồng(Cu) | Asen(BẰNG) | Silicon(Si) | Chất không tan trong nước | ||
| UMMCTI985 | Công nghiệp | 98,5 | 0,01 | 0,01 | 0,01 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0,05 |
| UMMCTP990 | Dược phẩm | 99,0 | 0,01 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,05 | 0,01 | 0,01 | - | - | - | - | - | - | 0,01 |
| UMMCTB990 | Ắc quy | 99,0 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,005 | 0,001 | 0,005 | 0,005 | 0,001 | 0,001 | 0,001 | 0,01 |
Đóng gói: Túi giấy nhựa ghép lớp, lót thêm lớp túi polyethylene chịu áp lực cao hai lớp bên trong, trọng lượng tịnh: 25kg/túi, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Mangan(II) clorua tetrahydrat được dùng để làm gì?
Mangan(II)clorua tetrahydrat (MnCl₂·4H₂O)Đây là một hợp chất vô cơ đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp, hóa học và thương mại khác nhau. Các ứng dụng chính bao gồm:
1. Công nghiệp hóa chất và xúc tác
- Chất xúc tác: Được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác hoặc chất đồng xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là để sản xuất các hợp chất gốc clorua và xúc tiến các phản ứng oxy hóa khử.
- Nguyên liệu tiền chất: Dùng làm nguyên liệu tiền chất để tổng hợp mangan borat, một thành phần quan trọng trong các loại sơn phủ và chất hút ẩm cho sơn.
- Phụ gia phân bón: Hoạt động như một chất xúc tiến tổng hợp trong phân bón hóa học để tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng ở cây trồng.
2. Lớp phủ & Chất màu
- Chất hút ẩm: Hoạt động như một chất làm khô hiệu quả trong các loại sơn phủ, mực in và sơn để đẩy nhanh quá trình đóng rắn và cải thiện độ bền.
- Sản xuất chất tạo màu: Được sử dụng trong sản xuất chất tạo màu nung trong lò cho ngành công nghiệp gốm sứ và thủy tinh, góp phần vào độ ổn định màu sắc và khả năng chịu nhiệt.
3. Luyện kim và Khoa học Vật liệu
- Chất trợ dung: Được sử dụng làm chất trợ dung trong sản xuất hợp kim nhẹ để giảm nhiệt độ nóng chảy và loại bỏ tạp chất trong quá trình gia công kim loại.
- Công nghệ pin: Được sử dụng trong các hệ thống pin gốc mangan, bao gồm cả pin khô, nhờ các đặc tính điện hóa của nó.
4. Dược phẩm & Công nghệ sinh học
- Chất trung gian y tế: Được sử dụng trong các công thức dược phẩm và thuốc thử chẩn đoán như một nguồn ion mangan cho các chất bổ sung dinh dưỡng hoặc chất cản quang.
5. Ứng dụng chuyên biệt
- Tổng hợp Zeolit: Đóng vai trò quan trọng trong sản xuất zeolit cho các ứng dụng trao đổi ion và xúc tác.
- Sử dụng trong phòng thí nghiệm: Dùng làm vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) cho các quy trình hóa phân tích và kiểm soát chất lượng.
- Sản xuất thủy tinh: Tăng cường độ trong suốt và độ ổn định trong sản xuất thủy tinh chuyên dụng bằng cách kiểm soát trạng thái oxy hóa trong quá trình nấu chảy.
6. Nông nghiệp và các ứng dụng môi trường
- Cải tạo đất: Cung cấp vi chất dinh dưỡng mangan thiết yếu để khắc phục tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng trong đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
Ưu điểm chính:
- Độ hòa tan cao trong nước và dung môi hữu cơ, cho phép xử lý linh hoạt.
- Nguồn mangan tiết kiệm chi phí với khả năng phản ứng được kiểm soát.
- Ổn định về mặt môi trường trong điều kiện tiêu chuẩn.
Tính đa chức năng của hợp chất này khiến nó trở nên không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ vật liệu tiên tiến đến nông nghiệp và lưu trữ năng lượng.