Các sản phẩm
-
Bột mịn cacbua vonfram màu xám Cas 12070-12-1
Cacbua vonframCarbon là một thành viên quan trọng trong nhóm các hợp chất vô cơ của cacbon. Nó được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với 6 đến 20% các kim loại khác để tăng độ cứng cho gang, lưỡi cắt của cưa và mũi khoan, và lõi xuyên giáp của đạn xuyên giáp.
-
Antimon trisulfua (Sb2S3) dùng trong vật liệu ma sát, thủy tinh và cao su...
Antimon trisulfuaĐây là một loại thuốc súng đen, được sử dụng làm nhiên liệu trong nhiều loại pháo hoa trắng có gốc kali perclorat. Đôi khi nó cũng được sử dụng trong các loại pháo hoa lấp lánh, pháo hoa phun và pháo hoa chớp sáng.
-
Bột antimon trioxit (ATO)(Sb2O3) loại xúc tác polyester, độ tinh khiết tối thiểu 99,9%.
Antimon(III) Oxitlà hợp chất vô cơ có công thứcSb2O3. Antimon trioxitAntimon là một hóa chất công nghiệp và cũng xuất hiện tự nhiên trong môi trường. Nó là hợp chất thương mại quan trọng nhất của antimon. Nó được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất valentinite và senarmontite.AMonoxitĐây là một loại hóa chất được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa polyetylen terephthalate (PET), dùng để làm các loại hộp đựng thực phẩm và đồ uống.Antimon trioxitChất này cũng được thêm vào một số chất chống cháy để tăng hiệu quả chống cháy trong các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm đồ nội thất bọc vải, hàng dệt, thảm, nhựa và các sản phẩm dành cho trẻ em.
-
Bột Antimony Pentoxide chất lượng tuyệt vời với giá cả hợp lý được đảm bảo.
Antimon pentoxit(công thức phân tử:Sb2O5Antimon(V) Oxit hoặc Antimon pentoxit là một nguồn antimon có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt. Nó được sử dụng làm chất chống cháy trong quần áo và thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ.
-
Antimon(III) axetat (Antimon triaxetat) Sb Hàm lượng 40~42% Cas 6923-52-0
Là nguồn antimon tinh thể có độ hòa tan trong nước vừa phải,Antimon triaxetatĐây là hợp chất của antimon với công thức hóa học là Sb(CH3CO2)3. Nó là một loại bột màu trắng và tan vừa phải trong nước. Nó được sử dụng làm chất xúc tác trong sản xuất polyester.
-
Natri antimonat (NaSbO3) Cas 15432-85-6 Sb2O5 Hàm lượng tối thiểu 82,4%
Natri antimonat (NaSbO3)Đây là một loại muối vô cơ, còn được gọi là natri metaantimonat. Là bột màu trắng với các tinh thể dạng hạt và đẳng trục. Chịu được nhiệt độ cao, vẫn không bị phân hủy ở 1000 ℃. Không tan trong nước lạnh, bị thủy phân trong nước nóng tạo thành keo.
-
Bột Bari Cacbonat (BaCO3) 99,75% CAS 513-77-9
Bari cacbonat được sản xuất từ bari sunfat (barit) tự nhiên. Bột bari cacbonat tiêu chuẩn, bột mịn, bột thô và dạng hạt đều có thể được sản xuất theo yêu cầu tại UrbanMines.
-
Cesium nitrat (CsNO3) có độ tinh khiết cao, hàm lượng 99,9%.
Cesium Nitrate là một nguồn Cesium dạng tinh thể có độ hòa tan cao trong nước, thích hợp cho các ứng dụng tương thích với nitrat và độ pH thấp (axit).
-
Nhôm oxit pha alpha 99,999% (tính theo kim loại)
Nhôm oxit (Al2O3)Al2O3 là một chất tinh thể màu trắng hoặc gần như không màu, là hợp chất hóa học của nhôm và oxy. Nó được sản xuất từ quặng bauxite và thường được gọi là alumina, hoặc cũng có thể được gọi là aloxide, aloxite, hoặc alundum tùy thuộc vào dạng hoặc ứng dụng cụ thể. Al2O3 có ý nghĩa quan trọng trong việc sản xuất kim loại nhôm, làm chất mài mòn nhờ độ cứng của nó, và làm vật liệu chịu nhiệt nhờ điểm nóng chảy cao.
-
Boron Carbide
Boron carbide (B4C), còn được gọi là kim cương đen, với độ cứng Vickers >30 GPa, là vật liệu cứng thứ ba sau kim cương và boron nitride lập phương. Boron carbide có tiết diện hấp thụ neutron cao (tức là có đặc tính chắn neutron tốt), ổn định với bức xạ ion hóa và hầu hết các hóa chất. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng hiệu suất cao nhờ sự kết hợp các đặc tính hấp dẫn của nó. Độ cứng vượt trội của nó làm cho nó trở thành bột mài mòn thích hợp cho việc mài bóng, đánh bóng và cắt kim loại và gốm bằng tia nước.
Boron carbide là một vật liệu thiết yếu với trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học cao. Sản phẩm của UrbanMines có độ tinh khiết cao và giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cũng có nhiều kinh nghiệm trong việc cung cấp nhiều loại sản phẩm B4C. Hy vọng chúng tôi có thể cung cấp những lời khuyên hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về boron carbide và các ứng dụng khác nhau của nó.
-
Bột oxit berili (BeO) có độ tinh khiết cao (tối thiểu 99,5%).
Oxit beriliĐây là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể, màu trắng, phát ra khói độc của oxit berili khi đun nóng.
-
Bột Beryllium Fluoride (BeF2) chất lượng cao, độ tinh khiết 99,95%.
Beryllium FloruaĐây là nguồn Beryllium có độ hòa tan cao trong nước, được sử dụng trong các ứng dụng nhạy cảm với oxy. UrbanMines chuyên cung cấp loại tiêu chuẩn có độ tinh khiết 99,95%.




