Các sản phẩm
-
Hạt mài Zirconia ổn định bằng Yttrium dùng làm vật liệu mài.
Vật liệu nghiền zirconia ổn định bằng yttrium (oxit yttrium, Y2O3) (dioxit zirconium, ZrO2) có mật độ cao, độ cứng siêu việt và độ bền chống nứt tuyệt vời, cho phép đạt được hiệu quả nghiền vượt trội so với các vật liệu nghiền thông thường có mật độ thấp hơn. UrbanMines chuyên sản xuấtHạt mài Zirconia ổn định bằng Yttrium (YSZ)Vật liệu có mật độ cao nhất và kích thước hạt trung bình nhỏ nhất có thể, dùng trong ngành bán dẫn, vật liệu mài, v.v.
-
Hạt mài Zirconia ổn định bằng Ceria ZrO2 80% + CeO2 20%
CZC (Hạt Zirconia ổn định bằng Ceria(Đây là loại hạt zirconia mật độ cao, thích hợp cho các máy nghiền đứng công suất lớn để phân tán CaCO3. Nó đã được ứng dụng trong việc nghiền CaCO3 để phủ giấy có độ nhớt cao. Nó cũng thích hợp cho việc sản xuất sơn và mực in có độ nhớt cao.)
-
Oxit xeri (Ce)
Oxit xeri, còn được gọi là cerium dioxide,Cerium(IV) OxitCeO2, hay cerium dioxide, là một oxit của kim loại đất hiếm cerium. Nó là một loại bột màu trắng vàng nhạt với công thức hóa học CeO2. Đây là một sản phẩm thương mại quan trọng và là chất trung gian trong quá trình tinh chế nguyên tố này từ quặng. Đặc tính nổi bật của vật liệu này là khả năng chuyển đổi thuận nghịch thành oxit không theo tỷ lệ chuẩn.
-
Cerium(III) Cacbonat
Cerium(III) Cacbonat Ce2(CO3)3 là muối được tạo thành từ các cation cerium(III) và anion cacbonat. Đây là nguồn cerium không tan trong nước, có thể dễ dàng chuyển đổi thành các hợp chất cerium khác, chẳng hạn như oxit, bằng cách nung nóng (nung vôi). Các hợp chất cacbonat cũng giải phóng khí cacbonic khi được xử lý bằng axit loãng.
-
Cerium(III) Oxalat Hydrat
Cerium(III) Oxalate (Cerous Oxalate(Ox) là muối cerium vô cơ của axit oxalic, rất khó tan trong nước và chuyển thành oxit khi nung nóng (nung luyện). Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng với công thức hóa học làCe2(C2O4)3.Nó có thể được điều chế bằng phản ứng giữa axit oxalic với cerium(III) clorua.
-
Dysprosium Oxide
Là một trong những họ oxit đất hiếm, oxit dysprosium hay dysprosia với thành phần hóa học Dy2O3, là một hợp chất sesquioxit của kim loại đất hiếm dysprosium, đồng thời cũng là nguồn dysprosium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt. Nó là một loại bột màu vàng lục nhạt, hơi hút ẩm, được sử dụng chuyên biệt trong gốm sứ, thủy tinh, chất phát quang và laser.
-
Europium(III) Oxit
Europium(III) Oxit (Eu2O3)Europium oxit là một hợp chất hóa học của europium và oxy. Europium oxit còn có các tên gọi khác như Europia, Europium trioxit. Europium oxit có màu trắng hồng. Europium oxit có hai cấu trúc khác nhau: lập phương và đơn nghiêng. Cấu trúc lập phương của europium oxit gần giống với cấu trúc của magie oxit. Europium oxit có độ tan trong nước không đáng kể, nhưng dễ dàng hòa tan trong các axit khoáng. Europium oxit là vật liệu ổn định nhiệt với điểm nóng chảy ở 2350°C. Các tính chất đa hiệu quả của europium oxit như tính chất từ tính, quang học và phát quang làm cho vật liệu này rất quan trọng. Europium oxit có khả năng hấp thụ độ ẩm và carbon dioxide trong khí quyển.
-
Gadolinium(III) Oxit
Gadolinium(III) Oxit(Tên gọi cổ là gadolinia) là một hợp chất vô cơ có công thức Gd2O3, là dạng phổ biến nhất của gadolinium nguyên chất và là dạng oxit của một trong những kim loại đất hiếm gadolinium. Gadolinium oxit còn được biết đến với tên gọi gadolinium sesquioxit, gadolinium trioxit và Gadolinia. Gadolinium oxit có màu trắng. Gadolinium oxit không mùi, không tan trong nước nhưng tan trong axit.
-
Holmium Oxit
Holmium(III) oxit, hoặcoxit holmiumHolmium oxit là một nguồn Holmium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt. Nó là một hợp chất hóa học của nguyên tố đất hiếm holmium và oxy với công thức Ho2O3. Holmium oxit tồn tại với số lượng nhỏ trong các khoáng chất monazit, gadolinit và các khoáng chất đất hiếm khác. Kim loại holmium dễ bị oxy hóa trong không khí; do đó, sự hiện diện của holmium trong tự nhiên đồng nghĩa với sự hiện diện của holmium oxit. Nó thích hợp cho các ứng dụng trong thủy tinh, quang học và gốm sứ.
-
Lanthanum cacbonat
Lanthanum cacbonatlà một loại muối được tạo thành từ các cation lanthanum(III) và anion cacbonat với công thức hóa học La2(CO3)3. Lanthanum cacbonat được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong hóa học lanthanum, đặc biệt là trong việc tạo thành các oxit hỗn hợp.
-
Lanthanum(III) Clorua
Lanthanum(III) Clorua Heptahydrat là một nguồn lanthanum tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, là một hợp chất vô cơ có công thức LaCl3. Đây là một loại muối phổ biến của lanthanum, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và tương thích với clorua. Nó là một chất rắn màu trắng, rất dễ tan trong nước và rượu.
-
Lanthanum Hydroxit
Lanthanum HydroxitLanthanum hydroxit là một nguồn lanthanum tinh thể có độ hòa tan rất thấp trong nước, có thể thu được bằng cách thêm một chất kiềm như amoniac vào dung dịch nước của các muối lanthanum như lanthanum nitrat. Quá trình này tạo ra một kết tủa dạng gel, sau đó có thể được làm khô trong không khí. Lanthanum hydroxit không phản ứng nhiều với các chất kiềm, tuy nhiên lại tan nhẹ trong dung dịch axit. Nó được sử dụng tương thích với môi trường có độ pH cao (kiềm).




