Các sản phẩm
-
Bari hydroxit (Bari đihydroxide) Ba(OH)2∙ 8H2O 99%
Bari hydroxit, một hợp chất hóa học có công thức hóa học làBa(OH)2Bari hydroxit là chất rắn màu trắng, tan trong nước, dung dịch của nó được gọi là nước barit, có tính kiềm mạnh. Bari hydroxit còn có tên gọi khác là: barit ăn da, bari hydrat. Monohydrat (x = 1), được gọi là bari hoặc nước bari, là một trong những hợp chất chính của bari. Monohydrat dạng hạt màu trắng này là dạng thương mại thông thường.Bari hiđrôoxit octahydratBari, với đặc tính là một nguồn bari tinh thể có độ hòa tan trong nước rất thấp, là một hợp chất hóa học vô cơ và là một trong những hóa chất nguy hiểm nhất được sử dụng trong phòng thí nghiệm.Ba(OH)2.8H2OĐây là một tinh thể không màu ở nhiệt độ phòng. Nó có mật độ 2,18g/cm³, tan trong nước và có tính axit, độc hại, có thể gây tổn thương hệ thần kinh và hệ tiêu hóa.Ba(OH)2.8H2OChất này có tính ăn mòn, có thể gây bỏng mắt và da. Có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu nuốt phải. Ví dụ về các phản ứng: • Ba(OH)2.8H2O + 2NH4SCN = Ba(SCN)2 + 10H2O + 2NH3
-
Niken(II) cacbonat (Niken Cacbonat) (Hàm lượng Ni tối thiểu 40%) Cas 3333-67-3
Niken cacbonatĐây là một chất tinh thể màu xanh lục nhạt, là nguồn Niken không tan trong nước, có thể dễ dàng chuyển đổi thành các hợp chất Niken khác, chẳng hạn như oxit, bằng cách nung nóng (nung vôi).
-
Bột oxit vonfram(VI) (Vonfram Trioxide & Oxit vonfram xanh)
Vonfram(VI) oxit, còn được gọi là vonfram trioxit hoặc anhydrit vonfram, là một hợp chất hóa học chứa oxy và kim loại chuyển tiếp vonfram. Nó tan trong dung dịch kiềm nóng. Không tan trong nước và axit. Tan một phần trong axit flohydric.
-
Keo antimon pentoxit Sb2O5 được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia chống cháy.
Antimon pentoxit dạng keoSản phẩm được sản xuất thông qua một phương pháp đơn giản dựa trên hệ thống oxy hóa hồi lưu. UrbanMines đã nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của các thông số thí nghiệm đến độ ổn định keo và phân bố kích thước của sản phẩm cuối cùng. Chúng tôi chuyên cung cấp antimon pentoxit dạng keo với nhiều loại khác nhau được phát triển cho các ứng dụng cụ thể. Kích thước hạt dao động từ 0,01-0,03nm đến 5nm.
-
Xeri hydroxit
Cerium(IV) Hydroxit, còn được gọi là ceric hydroxide, là một nguồn cerium tinh thể có độ hòa tan rất thấp trong nước, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường có độ pH cao (kiềm). Nó là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Ce(OH)4. Nó là một loại bột màu vàng nhạt, không tan trong nước nhưng tan trong axit đậm đặc.
-
Bột titan dioxit (Titania) (TiO2) với độ tinh khiết tối thiểu 95%, 98%, 99%.
Titan dioxit (TiO2)TiO2 là một chất màu trắng sáng được sử dụng chủ yếu làm chất tạo màu sống động trong rất nhiều sản phẩm thông dụng. Được đánh giá cao nhờ màu trắng tinh khiết, khả năng tán xạ ánh sáng và khả năng chống tia UV, TiO2 là một thành phần phổ biến, xuất hiện trong hàng trăm sản phẩm mà chúng ta thấy và sử dụng mỗi ngày.
-
Tantalum (V) oxit (Ta2O5 hoặc tantalum pentoxit) độ tinh khiết 99,99% Cas 1314-61-0
Tantalum (V) oxit (Ta2O5 hoặc tantalum pentoxit)Tantan là một hợp chất rắn màu trắng, ổn định. Bột tantan được sản xuất bằng cách kết tủa dung dịch axit chứa tantan, lọc kết tủa và nung bã lọc. Nó thường được nghiền đến kích thước hạt mong muốn để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng khác nhau.
-
Stronti nitrat Sr(NO3)2 99,5% (tính theo hàm lượng kim loại vết) Cas 10042-76-9
Strontium NitrateSản phẩm có dạng chất rắn kết tinh màu trắng, thích hợp sử dụng với nitrat và độ pH thấp (axit). Thành phần có độ tinh khiết cực cao và cao giúp cải thiện cả chất lượng quang học và tính hữu dụng như các tiêu chuẩn khoa học.
-
Zirconium Tetrachloride ZrCl4 Tối thiểu 98% Cas 10026-11-6
Zirconium(IV) Chloride, còn được gọi làZirconium TetrachlorideĐây là nguồn zirconium tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng tương thích với clorua. Nó là một hợp chất vô cơ và là chất rắn tinh thể màu trắng bóng. Nó đóng vai trò như một chất xúc tác. Nó là một thực thể phối hợp zirconium và là một clorua vô cơ.
-
Lutetium(III) Oxit
Lutetium(III) Oxit(Lu2O3), còn được gọi là lutecia, là một chất rắn màu trắng và là hợp chất lập phương của lutetium. Nó là một nguồn lutetium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt, có cấu trúc tinh thể lập phương và có sẵn ở dạng bột màu trắng. Oxit kim loại đất hiếm này thể hiện các tính chất vật lý thuận lợi, chẳng hạn như điểm nóng chảy cao (khoảng 2400°C), độ ổn định pha, độ bền cơ học, độ cứng, độ dẫn nhiệt và độ giãn nở nhiệt thấp. Nó thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh đặc biệt, quang học và gốm sứ. Nó cũng được sử dụng làm nguyên liệu thô quan trọng cho tinh thể laser.
-
Natri Pyroantimonat (C5H4Na3O6Sb) Sb2O5 Hàm lượng 64%~65,6% có thể được sử dụng làm chất chống cháy
Natri PyroantimonatĐây là một hợp chất muối vô cơ của antimon, được sản xuất từ các sản phẩm antimon như oxit antimon thông qua kiềm và hydro peroxit. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hạt và tinh thể đẳng trục. Nó có độ ổn định hóa học tốt.
-
Oxit Thuli
Thuli(III) Oxitlà một nguồn Thulium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt, là một hợp chất rắn màu xanh nhạt có công thứcTm2O3Sản phẩm này thích hợp cho các ứng dụng trong ngành thủy tinh, quang học và gốm sứ.




