
Tính chất của bari hydroxit
| Tên khác | Bari hydroxit monohydrat, Bari hydroxit octahydrat |
| Số CAS | 17194-00-2 |
| 22326-55-2 (monohydrat) | |
| 12230-71-6 (octahydrat) | |
| Công thức hóa học | Ba(OH)2 |
| Khối lượng mol | 171,34 g/mol (khan), |
| 189,355 g/mol (monohydrat) | |
| 315,46 g/mol (octahydrat) | |
| Vẻ bề ngoài | màu trắng trơn |
| Tỉ trọng | 3,743g/cm3 (monohydrat) |
| 2,18 g/cm³ (octahydrat, 16°C) | |
| Điểm nóng chảy | 78°C (172°F; 351K) (octahydrat) |
| 300°C (monohydrat) | |
| 407°C (khan) | |
| Điểm sôi | 780°C (1.440°F; 1.050K) |
| Độ hòa tan trong nước | khối lượng BaO (không phải Ba(OH)2): |
| 1,67g/100mL (0°C) | |
| 3,89g/100mL (20°C) | |
| 4,68g/100mL (25°C) | |
| 5,59g/100mL (30°C) | |
| 8,22g/100mL (40°C) | |
| 11,7g/100mL (50°C) | |
| 20,94g/100mL (60°C) | |
| 101,4g/100mL (100°C) [cần dẫn nguồn] | |
| Độ hòa tan trong các dung môi khác | thấp |
| Độ kiềm (pKb) | 0,15 (OH– đầu tiên), 0,64 (OH– thứ hai) |
| Độ nhạy từ (χ) | −53,2·10−6 cm3/mol |
| Chỉ số khúc xạ (nD) | 1,50 (octahydrat) |
Thông số kỹ thuật doanh nghiệp cho Bari Hydroxit Octahydrat
| Mã số sản phẩm | Thành phần hóa học | |||||||
| Ba(OH)2∙8H2O ≥(wt%) | Nguyên liệu ngoại nhập ≤ (wt%) | |||||||
| BaCO3 | Các muối clorua (dựa trên clo) | Fe | HCl không tan | Axit sulfuric không lắng đọng | Iốt giảm (dựa trên S) | Sr(OH)2∙8H2O | ||
| UMBHO99 | 99,00 | 0,50 | 0,01 | 0,0010 | 0,020 | 0,10 | 0,020 | 0,025 |
| UMBHO98 | 98,00 | 0,50 | 0,05 | 0,0010 | 0,030 | 0,20 | 0,050 | 0,050 |
| UMBHO97 | 97,00 | 0,80 | 0,05 | 0,010 | 0,050 | 0,50 | 0,100 | 0,050 |
| UMBHO96 | 96,00 | 1.00 | 0,10 | 0,0020 | 0,080 | - | - | 1.000 |
【Đóng gói】25kg/bao, bao dệt bằng nhựa có lớp lót bên trong.
Bari hydroxit và bari hydroxit octahydrat được sử dụng để làm gì?
Bari hydroxit [Ba(OH)₂ & Ba(OH)₂·8H₂O]- Ứng dụng và công dụng
Bari hydroxit, có cả dạng khan và dạng octahydrat, là một chất kiềm đa năng và hoạt tính cao, có ứng dụng đáng kể trong các lĩnh vực công nghiệp, phòng thí nghiệm và tổng hợp hóa học. Tính bazơ mạnh và khả năng phản ứng độc đáo với các anion như sulfat và cacbonat khiến nó trở thành một chất xử lý và tiền chất hóa học có giá trị.
Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:
1. Tổng hợp hóa học và tiền chất công nghiệp
Bari hydroxit đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu cơ bản cho việc sản xuất nhiều hợp chất bari khác.
* Muối Bari: Đây là nguyên liệu thô chính để sản xuất nhiều loại muối bari khác nhau, bao gồm bari clorua, bari nitrat và bari stearat.
* Tổng hợp hữu cơ: Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các hợp chất hữu cơ gốc bari, đóng vai trò là chất xúc tác hoặc chất ổn định trong ngành công nghiệp nhựa và cao su.
2. Chất xử lý và quy trình công nghiệp
Các đặc tính hóa học của nó được tận dụng để tinh chế, xử lý và cải tạo trong nhiều quy trình khác nhau.
* Xử lý và làm mềm nước: Loại bỏ hiệu quả các anion sunfat và cacbonat khỏi dòng nước trong môi trường công nghiệp, ngăn ngừa sự hình thành cặn trong nồi hơi và hệ thống làm mát.
* Chất khử nước: Dạng monohydrat đặc biệt hiệu quả trong việc khử nước các loại chất lỏng hữu cơ khác nhau và loại bỏ lượng nước nhỏ còn sót lại trong sản phẩm.
* Tinh chế đường: Được sử dụng trong quá trình tinh chế đường để loại bỏ tạp chất.
* Ngành công nghiệp mỡ và dầu: Hoạt động như một chất xà phòng hóa trong quá trình cố định và biến đổi dầu động vật và thực vật để sản xuất mỡ.
3. Hóa học phòng thí nghiệm và phân tích
Trong phòng thí nghiệm, bari hydroxit được đánh giá cao nhờ khả năng phân tích chính xác của nó.
* Chuẩn độ axit yếu: Tính chất bazơ mạnh của nó làm cho nó trở thành một thuốc thử tuyệt vời để chuẩn độ các axit yếu, đặc biệt là các axit hữu cơ, cho điểm kết thúc sắc nét.
* Thuốc thử cho cacbon đioxit (CO₂): Được sử dụng như một thuốc thử nhạy để phát hiện và hấp thụ CO₂, vì nó tạo thành bari cacbonat không tan.
4. Sản xuất & Ứng dụng công nghệ in 3D
* Thủy tinh & Gốm sứ: Một chất phụ gia trong sản xuất một số loại men thủy tinh và gốm sứ, giúp cải thiện độ bóng và độ bền.
* Cao su tổng hợp: Được sử dụng làm chất lưu hóa trong sản xuất cao su tổng hợp, giúp tăng cường các tính chất cơ học của nó.
* Thuốc trừ sâu và chất ức chế ăn mòn: Là thành phần chính trong công thức của một số loại thuốc trừ sâu và chất ức chế ăn mòn công nghiệp.
---
Đặc điểm và lợi ích chính:
* Khả năng phản ứng cao: Hiệu quả như một bazơ mạnh và chất kết tủa đối với các anion cụ thể.
* Tiền chất đa năng: Một nguyên liệu quan trọng cho vô số hợp chất bari khác.
* Nhiều dạng: Có sẵn ở dạng khan, monohydrat và octahydrat để phù hợp với các yêu cầu quy trình cụ thể (ví dụ, octahydrat thường được ưa chuộng hơn do đặc tính dễ xử lý và độ hòa tan của nó).
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được trình bày chỉ mang tính chất mô tả. Các hợp chất bari phải được xử lý với các biện pháp an toàn thích hợp. Người sử dụng có trách nhiệm đảm bảo các biện pháp xử lý an toàn và xác định tính phù hợp của sản phẩm cho ứng dụng cụ thể của mình theo đúng tất cả các quy định của địa phương, tiểu bang và liên bang.