gần1

Bột titan dioxit (Titania) (TiO2) với độ tinh khiết tối thiểu 95%, 98%, 99%.

Mô tả ngắn gọn:

Titan dioxit (TiO2)TiO2 là một chất màu trắng sáng được sử dụng chủ yếu làm chất tạo màu sống động trong rất nhiều sản phẩm thông dụng. Được đánh giá cao nhờ màu trắng tinh khiết, khả năng tán xạ ánh sáng và khả năng chống tia UV, TiO2 là một thành phần phổ biến, xuất hiện trong hàng trăm sản phẩm mà chúng ta thấy và sử dụng mỗi ngày.


Chi tiết sản phẩm

Titanium Dioxide

Công thức hóa học TiO2
Khối lượng mol 79,866 g/mol
Vẻ bề ngoài Màu trắng trơn
Mùi Không mùi
Tỉ trọng 4,23 g/cm3 (rutil),3,78 g/cm3 (anatase)
Điểm nóng chảy 1.843 °C (3.349 °F; 2.116 K)
Điểm sôi 2.972 °C (5.382 °F; 3.245 K)
Độ hòa tan trong nước Không tan
khoảng cách băng tần 3,05 eV (rutile)
Chỉ số khúc xạ (nD) 2,488 (anatase), 2,583 (brookite), 2,609 (rutile)

 

Thông số kỹ thuật bột titan dioxide chất lượng cao

lượng TiO2 ≥99% ≥98% ≥95%
Chỉ số độ trắng so với tiêu chuẩn ≥100% ≥100% ≥100%
Chỉ số giảm công suất so với tiêu chuẩn ≥100% ≥100% ≥100%
Điện trở suất của dung dịch chiết xuất Ω m ≥50 ≥20 ≥20
105℃ chất dễ bay hơi m/m ≤0,10% ≤0,30% ≤0,50%
Lượng cặn sau khi sàng 320 đầu sàng ≤0,10% ≤0,10% ≤0,10%
Khả năng hấp thụ dầu (g/100g) ≤23 ≤26 ≤29
Độ pH của huyền phù nước 6~8,5 6~8,5 6~8,5

【Đóng gói】25KG/bao

【Yêu cầu bảo quản】 Chống ẩm, không bụi, khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ.

 

Titanium Dioxide được dùng để làm gì?

Các lĩnh vực ứng dụng truyền thống
1. Chất tạo màu và chất che phủ
Ngành công nghiệp sơn phủ: Là một chất tạo màu trắng, nó mang lại độ trắng cao (L>98) và độ che phủ mạnh (>95%) cho lớp sơn phủ đồng thời cải thiện khả năng chống chịu thời tiết (đạt thử nghiệm QUV-A 2000h).
Nhựa và sản xuất giấy: Tăng độ mờ đục (>90%) và khả năng chống ố vàng của các sản phẩm nhựa; được sử dụng để xử lý bề mặt giấy cao cấp nhằm cải thiện độ bóng và khả năng in ấn.
2. Gốm sứ và men tráng
Cải tiến men: Là chất chắn sáng và chất làm trắng, nó có thể cải thiện độ cứng (độ cứng Mohs ≥ 6), độ sáng (độ phản xạ > 85%) và khả năng chống axit (khả năng chống dung dịch HCl 10% > 24 giờ) của bề mặt men.
3. Hóa chất và thực phẩm hàng ngày
Sản phẩm kem chống nắng: Cung cấp khả năng chống nắng vật lý bằng cách tán xạ tia cực tím (các dải UVA/UVB), và TiO₂ kích thước nano (kích thước hạt ≤100nm) giúp tránh cảm giác bết dính trên da.
Phụ gia thực phẩm: Là chất tạo màu trắng không độc hại (tuân thủ FDA 21CFR73.575), nó được sử dụng để làm trắng kẹo, các sản phẩm từ sữa, v.v.
--
Các lĩnh vực ứng dụng mới nổi
1. Quản trị môi trường
Phân hủy nhựa: Vật liệu titan dioxide nổi có thể bị phân hủy trong điều kiện trung tính thông qua lớp kỵ nước trên bề mặt mà không cần xử lý sơ bộ bằng axit/kiềm mạnh, làm tăng hiệu quả phân hủy nhựa polyetylen lên hàng chục lần, với etanol chiếm 40% sản phẩm.
Làm sạch không khí: Chất xúc tác quang nano-TiO₂ hoạt tính 5nm có thể phân hủy các chất gây ô nhiễm như formaldehyde và benzen (tỷ lệ phân hủy > 98%), và phổ hoạt động của nó mở rộng đến dải ánh sáng nhìn thấy (trên 400nm).
2. Công nghệ năng lượng
Phân tách nước bằng xúc tác quang để sản xuất hydro: TiO₂ rutile pha tạp scandium làm tăng hiệu quả tách điện tích quang sinh lên 200 lần, và tốc độ sản xuất hydro cao gấp 15 lần so với các vật liệu truyền thống (dưới ánh sáng mặt trời mô phỏng).
Vật liệu năng lượng mới: được sử dụng để phủ lên điện cực dương của pin lithium nhằm ức chế các phản ứng phụ ở điện cực và cải thiện độ ổn định chu kỳ (>4000 lần ở 80% SOH).
3. Biến đổi vật liệu chức năng
Lớp phủ kháng khuẩn: Dung dịch nano-titan thấm sâu vào chất nền tạo thành một lớp dày đặc, với tỷ lệ tiêu diệt >98% đối với vi khuẩn E. coli và các loại vi khuẩn khác, và hiệu suất giảm <5% sau 5 năm sử dụng.
Vật liệu xây dựng có khả năng chống chịu thời tiết cao: TiO₂ pha tạp cerium đất hiếm giúp tăng cường khả năng chống tia UV của lớp phủ tường ngoài (tỷ lệ chắn tia UVA > 99%) và cải thiện khả năng chống đóng băng - tan chảy lên đến 50%.
Lớp phủ quang học: Các đặc tính có chiết suất cao (nd=1,75-2,20) được sử dụng cho lớp phủ chống phản xạ để giảm tổn hao quang học trong các thiết bị laser (<0,1dB/km).
4. Xúc tác công nghiệp chuyên dụng
Tổng hợp hóa học: Là chất xúc tác epoxid hóa olefin, tỷ lệ chuyển hóa đạt >95%; trong hệ thống sản xuất hydro bằng phương pháp quang xúc tác phân tách nước, nó được kết hợp với CdS để nâng cao hiệu quả sản xuất hydro.
--
Thông số kỹ thuật
đặc điểm Phạm vi tham số Tiêu chuẩn thử nghiệm
Độ tinh khiết Loại công nghiệp: 99,0%; Loại điện tử: 99,99% ICP-MS GB/T 26008
Phân bố kích thước hạt 5nm-500μm (có thể tùy chỉnh) SEM ISO 13322-1
Chỉ số khúc xạ Rutile: 2,71; Anatase: 2,52 ASTM E430
Độ ổn định nhiệt Điểm nóng chảy: 1872℃±10℃ DSC ISO 11357
Hoạt tính quang xúc tác Tốc độ phân hủy formaldehyde: ≥98%@24h ISO 22197-1

 

Bảo mật và tuân thủ
Phân loại vận chuyển: Hàng hóa không nguy hiểm (NON-HAZARDOUS)
Chứng nhận môi trường:
- RoHS 3.0 (2015/863/EU) Không phát hiện kim loại nặng
- Các chất không được liệt kê trong danh sách REACH SVHC
- Tuân thủ Chính sách về Khoáng sản Xung đột (CMRT 6.0)
An toàn lao động: Giới hạn TWA của OSHA là 5mg/m³ (bụi)
Các biện pháp phòng ngừa
Các hoạt động liên quan đến bột nano yêu cầu sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp N95 (tuân thủ tiêu chuẩn ISO 13137).
Đối với các ứng dụng ở nhiệt độ cao, nên sử dụng nồi nung bằng corundum.
Các sản phẩm dùng trong ngành thực phẩm/dược phẩm phải cung cấp Giấy chứng nhận phân tích (COA) và các tài liệu tuân thủ quy định của FDA.
---
Mô tả trên dựa trên các đặc tính chung của titan dioxide. Để biết các giải pháp và thông số ứng dụng cụ thể, vui lòng tham khảo báo cáo kiểm định chất lượng sản phẩm (COA) và tệp MSDS.

 


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.