
| Hạt kim loại Beryllium |
| Tên nguyên tố: Beryllium |
| Khối lượng nguyên tử = 9,01218 |
| Ký hiệu nguyên tố = Be |
| Số hiệu nguyên tử = 4 |
| Ba trạng thái: ●Điểm sôi = 2970℃ ●Điểm nóng chảy = 1283℃ |
| Mật độ ●1,85g/cm3 (25℃) |
Sự miêu tả:
Beryllium là một kim loại rất nhẹ, bền chắc với điểm nóng chảy cao 1283℃, có khả năng chống axit và dẫn nhiệt cao. Những đặc tính này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, với vai trò là kim loại, thành phần của hợp kim hoặc vật liệu gốm. Tuy nhiên, chi phí gia công cao hạn chế việc sử dụng beryllium trong các ứng dụng không có lựa chọn thay thế khả thi hoặc nơi hiệu suất là yếu tố cực kỳ quan trọng.
Thành phần hóa học:
| Mã số sản phẩm | Thành phần hóa học | |||||||||
| Be | Vật liệu nhập khẩu ≤% | |||||||||
| Fe | Al | Si | Cu | Pb | Zn | Ni | Cr | Mn | ||
| UMBE985 | ≥98,5% | 0,10 | 0,15 | 0,06 | 0,015 | 0,003 | 0,010 | 0,008 | 0,013 | 0,015 |
| UMBE990 | ≥99,0% | 0,05 | 0,02 | 0,01 | 0,005 | 0,002 | 0,007 | 0,002 | 0,002 | 0,006 |
Số lượng đóng gói: 10kg, 50kg, 100kg;Đóng gói: thùng phuy hoặc túi giấy.
Hạt kim loại berili được dùng để làm gì?
Các hạt kim loại berili chủ yếu được sử dụng trong cửa sổ chống bức xạ, các ứng dụng cơ khí, gương, ứng dụng từ tính, ứng dụng hạt nhân, âm học, điện tử và chăm sóc sức khỏe.