gần1

Niken(II) cacbonat (Niken Cacbonat) (Hàm lượng Ni tối thiểu 40%) Cas 3333-67-3

Mô tả ngắn gọn:

Niken cacbonatĐây là một chất tinh thể màu xanh lục nhạt, là nguồn Niken không tan trong nước, có thể dễ dàng chuyển đổi thành các hợp chất Niken khác, chẳng hạn như oxit, bằng cách nung nóng (nung vôi).


Chi tiết sản phẩm

Niken cacbonat
Số CAS: 3333-67-3
Tính chất: NiCO3, Khối lượng phân tử: 118,72; tinh thể hoặc bột màu xanh lục nhạt; tan trong axit nhưng không tan trong nước.

Thông số kỹ thuật Niken Cacbonat

Biểu tượng Niken (Ni)% Vật liệu ngoại lai ≤ ppm kích cỡ
Fe Cu Zn Mn Pb SO4
MCNC40 ≥40% 2 10 50 5 1 50 5~6μm
MCNC29 29%±1% 5 2 30 5 1 200 5~6μm

Bao bì: chai (500g); hộp thiếc (10, 20kg); túi giấy (10, 20kg); hộp giấy (1, 10kg)

 

Là gìNiken cacbonat được dùng để làm gì?

Niken cacbonat (NiCO₃)- Ứng dụng và công dụng

Niken cacbonat là một hợp chất vô cơ đa năng và thiết yếu, đóng vai trò là tiền chất quan trọng và chất phụ gia chức năng trong nhiều quy trình công nghiệp. Giá trị chính của nó nằm ở việc cung cấp nguồn ion niken cho xúc tác, xử lý bề mặt và tạo màu. Niken cacbonat độ tinh khiết cao của chúng tôi được điều chế nhất quán để mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng đa dạng.

Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:

1. Chất xúc tác và tổng hợp hóa học
Niken cacbonat là nguyên liệu khởi đầu cơ bản để điều chế nhiều chất xúc tác gốc niken và các hợp chất niken đặc biệt.
* Tiền chất xúc tác: Nó được phân hủy nhiệt để tạo ra oxit niken (NiO) hoạt tính và chất xúc tác niken kim loại, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hydro hóa, cải tạo hơi nước và các quy trình hóa dầu khác.
* Muối Niken đặc biệt: Là nguyên liệu thô quan trọng cho quá trình tổng hợp các hợp chất niken có độ tinh khiết cao khác, đáng chú ý nhất là Niken Sunfat, rất cần thiết cho ngành mạ điện và công nghiệp sản xuất pin.

2. Xử lý bề mặt và mạ điện
Trong ngành công nghiệp mạ kim loại, Niken Cacbonat đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thành phần hóa học của dung dịch mạ và tạo ra các lớp phủ chức năng.
* Chất trung hòa: Được sử dụng một cách chuyên nghiệp để kiểm soát và nâng cao độ pH của dung dịch mạ niken, đảm bảo độ ổn định tối ưu của dung dịch và hiệu quả lắng đọng.
* Nguồn cung cấp ion niken: Sản phẩm này cung cấp nguồn ion niken hòa tan trong nhiều công thức mạ hóa học khác nhau, góp phần tạo nên lớp phủ niken đồng nhất và bám dính tốt.

3. Thuốc nhuộm cho thủy tinh và gốm sứ
Nhờ khả năng tạo màu ổn định và nhất quán, Niken Cacbonat là một chất phụ gia có giá trị trong việc tạo màu cho các vật liệu vô cơ.
* Nhuộm màu thủy tinh: Phương pháp này được sử dụng để tạo ra nhiều màu sắc khác nhau cho đồ thủy tinh, từ các tông màu nâu và xám nhẹ nhàng đến các sắc thái đậm hơn, tùy thuộc vào thành phần và điều kiện nung.
* Bột màu gốm: Là thành phần chính trong sản xuất men gốm và bột màu, tạo ra màu sắc bền cho men tráng và men sứ.

4. Các ứng dụng chuyên biệt khác
* Chất trung gian trong sản xuất vật liệu pin: Là tiền chất của niken sunfat, nó là một phần của chuỗi cung ứng vật liệu catốt giàu niken được sử dụng trong pin lithium-ion.
* Chất phụ gia trong ferit: Được sử dụng trong sản xuất một số loại ferit từ mềm dùng trong các ứng dụng điện tử.

---

Đặc điểm và lợi ích chính:

* Độ tinh khiết cao: Đảm bảo kết quả nhất quán và giảm thiểu tạp chất trong các ứng dụng nhạy cảm như xúc tác và mạ điện.
* Tiền chất đa năng: Một nguồn niken hiệu quả để tổng hợp nhiều hợp chất niken khác.
* Khả năng phản ứng được kiểm soát: Lý tưởng để sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH trong dung dịch mạ, ngăn ngừa sự thay đổi pH đột ngột.

Lưu ý: Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất mô tả. Người dùng phải tự kiểm chứng tính phù hợp và các yêu cầu xử lý của Niken Cacbonat cho ứng dụng cụ thể của mình và tuân thủ tất cả các quy định liên quan về sức khỏe, an toàn và môi trường.


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.