
| Niken diclorua |
| Từ đồng nghĩa: Niken(II) clorua |
| CAS số 7718-54-9 |
Về Niken Diclorua
NiCl2・6H2O Khối lượng phân tử: 225,62; tinh thể cột màu xanh lục, tinh thể đơn nghiêng; dễ hút ẩm; độ tan 67,8% ở 26℃; dễ tan trong etanol. -2H2O 28,8℃、-4H2O 64℃, mật độ 1,92; chuyển thành oxit niken khi nung nóng trong không khí.
Thông số kỹ thuật Niken Diclorua Cao cấp
| Biểu tượng | Cấp | Niken(Ni)≥% | Vật liệu ngoại lai ≤ ppm | ||||||||||
| Co | Zn | Fe | Cu | Pb | Cd | Ca | Mg | Na | Nitrat(NO3) | Chất không tantrong nước | |||
| UMNDH242 | CAO | 24.2 | 9 | 3 | 5 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100 | 10 | 90 |
| UMNDF240 | ĐẦU TIÊN | 24 | 500 | 9 | 50 | 6 | 20 | 20 | - | - | - | 100 | 300 |
| UMNDA220 | CHẤP NHẬN | 22 | 4000 | 40 | 20 | 20 | 10 | - | - | - | - | 100 | 300 |
Đóng gói: bao giấy (10kg)
Niken(II) clorua (niken diclorua) được dùng để làm gì?
Ứng dụng của Niken(II) Clorua (NiCl₂)
Niken(II) Clorua, hoặcNiken dicloruaĐây là một hợp chất vô cơ đa năng được đánh giá cao nhờ các đặc tính xúc tác, điện hóa và tạo màu. Độ hòa tan cao trong nước và tính ổn định trong các điều kiện khác nhau khiến nó trở nên thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng chính của nó:
1. Mạ điện và kỹ thuật xử lý bề mặt
- Mạ kim loại:
- Thành phần điện phân: Đóng vai trò là nguồn niken chính trong các bể mạ điện để tạo ra lớp phủ niken bền, chống ăn mòn trên các chất nền bằng thép, đồng và nhôm.
- Lớp hoàn thiện trang trí và chức năng: Được sử dụng trong các chi tiết trang trí ô tô, linh kiện hàng không vũ trụ và thiết bị điện tử tiêu dùng để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống mài mòn.
- Chất tạo màu cho mạ điện:
- Điều chỉnh dung dịch mạ để đạt được các sắc thái màu cụ thể (ví dụ: lớp phủ niken đen cho thiết bị quang học hoặc phụ kiện trang trí).
2. Gốm sứ & Thuốc nhuộm
- Men gốm:
- Được sử dụng làm chất tạo màu trong men gốm và men gạch, tạo ra màu xanh lục hoặc vàng tùy thuộc vào điều kiện nung.
- Tăng cường độ bám dính của men và độ ổn định nhiệt.
- Tụ điện gốm:
- Được tích hợp vào vật liệu điện môi để cải thiện hiệu suất điện trong tụ điện gốm đa lớp (MLCC) dùng trong thiết bị điện tử.
3. Tổng hợp hóa học và xúc tác
- Tiền chất xúc tác:
- Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, bao gồm các phản ứng hydro hóa, phản ứng ghép nối chéo và các quá trình trùng hợp.
- Cực kỳ quan trọng trong sản xuất hóa chất tinh khiết, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
- Tài liệu tham khảo:
- Được sử dụng như một tiêu chuẩn được chứng nhận trong hóa phân tích và kiểm nghiệm sản phẩm y tế để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
4. Nông nghiệp & Phụ gia thức ăn chăn nuôi
- Dinh dưỡng động vật:
- Được bổ sung với lượng nhỏ vào thức ăn chăn nuôi như một chất bổ sung niken, hỗ trợ chức năng enzyme và sức khỏe trao đổi chất ở động vật nhai lại.
- Được kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn ngừa độc tính.
5. Công nghệ tiên tiến
- Sản xuất pin:
- Được nghiên cứu như một tiền chất cho vật liệu catốt giàu niken trong pin lithium-ion.
- Xử lý nước thải:
- Được sử dụng trong các quy trình kết tủa để loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải công nghiệp.
Ưu điểm chính
- Độ tinh khiết cao: Có sẵn ở dạng khan và dạng hexahydrat (>99% độ tinh khiết) cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
- Độ ổn định nhiệt: Duy trì hiệu suất trong các quy trình nhiệt độ cao như nung gốm sứ.
- Tính đa chức năng: Kết nối các vai trò trong kỹ thuật bề mặt, điện tử và sản xuất hóa chất.
Lợi ích đặc thù của ngành
- Điện tử: Cho phép chế tạo các tụ điện thu nhỏ, dung lượng cao dành cho điện thoại thông minh và thiết bị IoT.
- Ngành ô tô: Lớp phủ chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện trong môi trường khắc nghiệt.
- Hóa chất: Thúc đẩy quá trình tổng hợp hiệu quả và quy mô lớn các hợp chất có giá trị cao.
Niken(II) Clorua là nền tảng của các quy trình công nghiệp hiện đại, thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu, sản xuất bền vững và lưu trữ năng lượng. Khả năng thích ứng và hiệu suất của nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong cả các công nghệ truyền thống và mới nổi.
Lưu ý: Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn khi xử lý NiCl₂ do tính độc hại và khả năng gây ảnh hưởng đến môi trường của chất này.