Các sản phẩm
- Các sản phẩm hợp chất đất hiếm đóng vai trò quan trọng trong điện tử, truyền thông, hàng không tiên tiến, chăm sóc sức khỏe và thiết bị quân sự. UrbanMines cung cấp nhiều loại kim loại đất hiếm, oxit đất hiếm và hợp chất đất hiếm tối ưu cho nhu cầu của khách hàng, bao gồm đất hiếm nhẹ, đất hiếm trung bình và đất hiếm nặng. UrbanMines có khả năng cung cấp các loại sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng. Kích thước hạt trung bình: 1 μm, 0,5 μm, 0,1 μm và các kích thước khác. Được sử dụng rộng rãi trong chất trợ thiêu kết gốm sứ, chất bán dẫn, nam châm đất hiếm, hợp kim lưu trữ hydro, chất xúc tác, linh kiện điện tử, thủy tinh và nhiều lĩnh vực khác.
-
Europium(III) Oxit
Europium(III) Oxit (Eu2O3)Europium oxit là một hợp chất hóa học của europium và oxy. Europium oxit còn có các tên gọi khác như Europia, Europium trioxit. Europium oxit có màu trắng hồng. Europium oxit có hai cấu trúc khác nhau: lập phương và đơn nghiêng. Cấu trúc lập phương của europium oxit gần giống với cấu trúc của magie oxit. Europium oxit có độ tan trong nước không đáng kể, nhưng dễ dàng hòa tan trong các axit khoáng. Europium oxit là vật liệu ổn định nhiệt với điểm nóng chảy ở 2350°C. Các tính chất đa hiệu quả của europium oxit như tính chất từ tính, quang học và phát quang làm cho vật liệu này rất quan trọng. Europium oxit có khả năng hấp thụ độ ẩm và carbon dioxide trong khí quyển.
-
Gadolinium(III) Oxit
Gadolinium(III) Oxit(Tên gọi cổ là gadolinia) là một hợp chất vô cơ có công thức Gd2O3, là dạng phổ biến nhất của gadolinium nguyên chất và là dạng oxit của một trong những kim loại đất hiếm gadolinium. Gadolinium oxit còn được biết đến với tên gọi gadolinium sesquioxit, gadolinium trioxit và Gadolinia. Gadolinium oxit có màu trắng. Gadolinium oxit không mùi, không tan trong nước nhưng tan trong axit.
-
Holmium Oxit
Holmium(III) oxit, hoặcoxit holmiumHolmium oxit là một nguồn Holmium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt. Nó là một hợp chất hóa học của nguyên tố đất hiếm holmium và oxy với công thức Ho2O3. Holmium oxit tồn tại với số lượng nhỏ trong các khoáng chất monazit, gadolinit và các khoáng chất đất hiếm khác. Kim loại holmium dễ bị oxy hóa trong không khí; do đó, sự hiện diện của holmium trong tự nhiên đồng nghĩa với sự hiện diện của holmium oxit. Nó thích hợp cho các ứng dụng trong thủy tinh, quang học và gốm sứ.
-
Lanthanum cacbonat
Lanthanum cacbonatlà một loại muối được tạo thành từ các cation lanthanum(III) và anion cacbonat với công thức hóa học La2(CO3)3. Lanthanum cacbonat được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong hóa học lanthanum, đặc biệt là trong việc tạo thành các oxit hỗn hợp.
-
Lanthanum(III) Clorua
Lanthanum(III) Clorua Heptahydrat là một nguồn lanthanum tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, là một hợp chất vô cơ có công thức LaCl3. Đây là một loại muối phổ biến của lanthanum, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và tương thích với clorua. Nó là một chất rắn màu trắng, rất dễ tan trong nước và rượu.
-
Lanthanum Hydroxit
Lanthanum HydroxitLanthanum hydroxit là một nguồn lanthanum tinh thể có độ hòa tan rất thấp trong nước, có thể thu được bằng cách thêm một chất kiềm như amoniac vào dung dịch nước của các muối lanthanum như lanthanum nitrat. Quá trình này tạo ra một kết tủa dạng gel, sau đó có thể được làm khô trong không khí. Lanthanum hydroxit không phản ứng nhiều với các chất kiềm, tuy nhiên lại tan nhẹ trong dung dịch axit. Nó được sử dụng tương thích với môi trường có độ pH cao (kiềm).
-
Neodymium(III) Oxit
Neodymium(III) OxitNeodymium sesquioxide là hợp chất hóa học gồm neodymium và oxy với công thức Nd2O3. Nó tan trong axit và không tan trong nước. Nó tạo thành các tinh thể lục giác màu xám xanh nhạt. Hợp chất đất hiếm didymium, trước đây được cho là một nguyên tố, một phần bao gồm neodymium(III) oxide.
Neodymium OxitNeodymium oxit là nguồn neodymium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt, thích hợp cho các ứng dụng trong thủy tinh, quang học và gốm sứ. Các ứng dụng chính bao gồm laser, tạo màu và nhuộm màu cho thủy tinh, và chất điện môi. Neodymium oxit cũng có sẵn ở dạng viên nén, mảnh, mục tiêu phún xạ, viên nang và bột nano.
-
Rubidium cacbonat
Rubidium cacbonat, một hợp chất vô cơ có công thức Rb2CO3, là một hợp chất tiện dụng của rubidium. Rb2CO3 ổn định, không phản ứng mạnh và dễ tan trong nước, và là dạng rubidium thường được bán trên thị trường. Rubidium cacbonat là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu y học, môi trường và công nghiệp.
-
Praseodymium(III,IV) Oxit
Praseodymium (III,IV) OxitPraseodymium(III,IV) Oxit là hợp chất vô cơ có công thức Pr6O11, không tan trong nước. Nó có cấu trúc fluorit lập phương. Đây là dạng ổn định nhất của praseodymium oxide ở nhiệt độ và áp suất môi trường. Nó là nguồn praseodymium có độ bền nhiệt cao, không tan, thích hợp cho các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ. Praseodymium(III,IV) Oxit có độ tinh khiết cao (99,999%) thường là bột praseodymium(III,IV) Oxit (Pr2O3) có độ tinh khiết cao (99,999%) hiện có sẵn với số lượng lớn. Các thành phần có độ tinh khiết cực cao và cao giúp cải thiện cả chất lượng quang học và tính hữu dụng theo tiêu chuẩn khoa học. Bột và huyền phù nguyên tố nano, như các dạng có diện tích bề mặt cao thay thế, cũng có thể được xem xét.
-
Rubidium Chloride 99,9% kim loại vết 7791-11-9
Rubidium clorua, RbCl, là một clorua vô cơ được cấu tạo từ các ion rubidium và clorua theo tỷ lệ 1:1. Rubidium clorua là một nguồn rubidium tinh thể hòa tan trong nước tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng tương thích với clorua. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ điện hóa học đến sinh học phân tử.
-
Oxit Scandium
Scandium(III) Oxit hay scandia là một hợp chất vô cơ có công thức Sc2O3. Nó có dạng bột mịn màu trắng, hệ tinh thể lập phương. Nó còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như scandium trioxit, scandium(III) oxit và scandium sesquioxit. Tính chất vật lý và hóa học của nó rất giống với các oxit đất hiếm khác như La2O3, Y2O3 và Lu2O3. Nó là một trong số các oxit của các nguyên tố đất hiếm có điểm nóng chảy cao. Dựa trên công nghệ hiện nay, độ tinh khiết của Sc2O3/TREO có thể đạt tối đa 99,999%. Nó tan được trong axit nóng nhưng không tan trong nước.
-
Oxit Ytterbium(III)
Oxit Ytterbium(III)là một nguồn Ytterbium có độ hòa tan rất thấp và ổn định nhiệt, là một hợp chất hóa học có công thứcYb2O3Đây là một trong những hợp chất thường gặp của ytterbium. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ.




