
Lithi bromua (LiBr), một hợp chất hút ẩm gồm lithi và brom, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và hóa học nhờ các đặc tính lý hóa độc đáo của nó. Nó được tổng hợp thông qua các phản ứng như xử lý lithi cacbonat với axit bromhydric hoặc phản ứng lithi hydroxit với brom, tạo ra các hydrat tinh thể khác biệt so với các bromua kim loại kiềm khác.
LiBr có độ hòa tan đặc biệt cao trong nước, rượu và ete, với dung dịch nước đậm đặc có áp suất hơi nước thấp. Tính chất này, kết hợp với khả năng hút ẩm cao, làm cho nó trở thành chất hút ẩm và chất hấp phụ lỏng hiệu quả, đặc biệt trong các hệ thống làm lạnh hấp thụ và điều hòa không khí. Ngoài ra, khả năng hòa tan các hợp chất hữu cơ phân cực như cellulose mở rộng ứng dụng của nó trong các quy trình hóa học chuyên biệt, bao gồm cả quá trình khử halogen xúc tác để tổng hợp olefin.
Trong các ứng dụng xử lý nước và nuôi cấy tinh thể, độ hòa tan và dạng siêu tinh khiết (dạng bột dưới micromet/nanopour) của LiBr mang lại nhiều lợi thế. Ion bromide có thể được phát hiện trong dung dịch nước bằng cách sử dụng carbon disulfide và clo. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng: LiBr tạo ra lượng nhiệt đáng kể khi hòa tan (do enthalpy hòa tan âm) và tiềm ẩn nguy hiểm vì là chất ăn mòn nhẹ và có khả năng gây ảo giác.
UrbanMines cung cấp LiBr với nhiều cấp độ (tiêu chuẩn quân sự, ACS, dược phẩm, v.v.), tùy chọn đóng gói và độ tinh khiết khác nhau, tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM, USP và EP/BP. Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, dữ liệu an toàn (MSDS) và các công cụ chuyển đổi đơn vị để đảm bảo ứng dụng an toàn và tối ưu trong nhiều ngành công nghiệp.
Liti bromua (LiBr)
| Số hiệu Cas: | 7550-35-8 |
| Công thức hóa học | LiBr |
| Khối lượng mol | 86,845 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn màu trắng, hút ẩm |
| Tỉ trọng | 3,464 g/cm3 |
| Điểm nóng chảy | 550 ℃ (1.022 ℉; 823 K) |
| Điểm sôi | 1.300℃ (2.370℉; 1.570 K) |
| Độ hòa tan trong nước | 143 g/100 mL (0oC), 166,7 g/100 mL (20oC) |
| Độ hòa tan | Tan trong methanol, ethanol, acetone, tan ít trong pyridine |
| Độ nhạy từ (χ) | −34,3·10−6 cm3/mol |
| Chỉ số khúc xạ (nD) | 1,7843 (589 nm) |
Thông số kỹ thuật doanh nghiệp cho dung dịch Lithium Bromide
| Biểu tượng | Công thức | Thành phần hóa học (Giá trị đo được) | ||||||||||||
| LiBr(%) | Nguyên liệu ngoại nhập (theo trọng lượng %) | |||||||||||||
| Li2MoO4 (ppm) | LiOH (theo khối lượng) | Na (theo khối lượng) | K (theo trọng lượng) | SO4 (theo khối lượng) | Cl(wt%) | NH3 (ppm) | Ca (ppm) | Mg (ppm) | Đồng (mg/L) | Fe (ppm) | LiNO3 (mg/L) | |||
| UMLBS-53 | LiBr | 55,3 | 160 | 0,25 | 0,02 | 0,004 | 0,005 | 0,025 | <0,3 | 0,5 | 1.0 | <0,1 | <0,1 | 46 |
Đóng gói: 300KG đóng trong thùng nhựa. 1200KG (4 thùng) đóng trên pallet.
Thông số kỹ thuật doanh nghiệp cho dung dịch Lithium Bromide có chứa chất ức chế ăn mòn Lithium-Molybdenum.
| Biểu tượng | Công thức | Thành phần hóa học | Độ pH (100g/L) | ||||||||||
| LiBr≥(%) | Vật liệu ngoại nhập ≤ (theo trọng lượng %) | ||||||||||||
| Li2MoO4 | Cl | SO4 | BrO3 | NH4 | Na, K | Ca | Mg | Fe | CO3 | ||||
| UMLBS-LMCI-50 | LiBr + Li2MoO4 + nH2O | 50 | 0,005~0,03 | 0,01 | 0,02 | 0,003 | 0,0001 | 0,05 | 0,005 | 0,0002 | 0,001 | 0,02 | 0,02 |
Đóng gói: 300KG đóng trong thùng nhựa. 1200KG (4 thùng) đóng trên pallet.
Lithi bromua (LiBr) được dùng để làm gì?
Liti bromua (LiBr)- Ứng dụng và công dụng
Lithi bromua (LiBr) là một loại muối vô cơ có độ hòa tan cao và khả năng hút ẩm mạnh, sở hữu các đặc tính nhiệt động học và hóa học độc đáo. Đây là một vật liệu quan trọng trong hệ thống làm mát tiết kiệm năng lượng quy mô lớn và là một chất phản ứng đa năng trong tổng hợp hóa học tiên tiến. Lithi bromua có độ tinh khiết cao của chúng tôi, có sẵn ở cả dạng rắn và dung dịch nước đậm đặc, được thiết kế để đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:
1. Kiểm soát năng lượng và môi trường
Ứng dụng quan trọng nhất của Lithium Bromide là trong quản lý nhiệt, nơi nó cho phép làm mát hiệu quả và bền vững.
* Làm lạnh hấp thụ: Dung dịch LiBr trong nước với nồng độ 50-60% là chất làm việc tiêu chuẩn trong các hệ thống làm lạnh hấp thụ quy mô lớn. Các hệ thống này sử dụng nhiệt (từ hơi nước thải, năng lượng mặt trời hoặc khí tự nhiên) thay vì tiêu thụ nhiều điện năng để vận hành quá trình làm lạnh, mang lại giải pháp tiết kiệm năng lượng cho:
* Hệ thống làm mát khu vực
* Làm mát quy trình công nghiệp
* Hệ thống HVAC thương mại quy mô lớn
2. Tổng hợp và xử lý hóa học
Trong ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm, LiBr rắn được đánh giá cao như một chất phản ứng mạnh và đa dụng.
* Chất xúc tác axit Lewis: Tạo điều kiện thuận lợi cho một loạt các biến đổi hữu cơ, bao gồm các phản ứng oxy hóa, hydroformyl hóa và vòng hóa, nhờ khả năng phối hợp với các nhóm chức hữu cơ.
* Chất xúc tiến phản ứng: Được sử dụng trong các bước khử proton và khử nước đối với các hợp chất axit nhạy cảm, cho phép tổng hợp các cấu trúc phân tử phức tạp.
* Chất tinh chế: Hỗ trợ quá trình tinh chế các phân tử hữu cơ phức tạp, chẳng hạn như steroid và prostaglandin, trong quá trình sản xuất.
3. Dược phẩm & Khoa học sự sống
Mặc dù việc sử dụng LiBr trong điều trị đã giảm, nó vẫn là một chất phụ gia có giá trị trong sản xuất dược phẩm.
* Chất trung gian hóa học: Tham gia vào quá trình tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API).
* Chất hút ẩm: Tính chất hút ẩm cực mạnh của nó được sử dụng để kiểm soát độ ẩm trong các quy trình sản xuất cụ thể.
* Lịch sử sử dụng: Trước đây được dùng như thuốc an thần và để điều trị các bệnh như rối loạn lưỡng cực, nhưng hiện nay việc sử dụng thuốc này phần lớn đã được thay thế bằng các loại thuốc hiện đại và an toàn hơn.
4. Ứng dụng công nghiệp chuyên biệt
* Công nghệ nhiếp ảnh: Độ hòa tan cao của nó trong các dung môi hữu cơ như cồn và ete đã biến nó thành một thành phần quan trọng trong công thức chế tạo nhũ tương khô collodion trong nhiếp ảnh truyền thống.
* Kiểm soát độ ẩm: Được sử dụng trong các hệ thống sấy khô không khí công nghiệp chuyên dụng, nơi yêu cầu khả năng hấp thụ độ ẩm chính xác.
* Nghiên cứu & Khoa học Vật liệu: Được sử dụng trong quá trình nuôi cấy tinh thể và các quy trình phòng thí nghiệm chuyên biệt khác tận dụng các đặc tính ion ổn định của nó.
---
Đặc điểm và lợi ích chính:
* Khả năng hút ẩm vượt trội: Hấp thụ hơi nước rất hiệu quả, lý tưởng cho các ứng dụng làm lạnh và sấy khô bằng phương pháp hấp thụ.
* Độ hòa tan cao: Có độ hòa tan tuyệt vời trong cả nước và các dung môi hữu cơ phân cực, mang lại sự linh hoạt trong công thức pha chế.
* Độ ổn định nhiệt động học: Cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt, chẳng hạn như trong các máy làm lạnh hấp thụ nhiệt độ cao.
* Thuốc thử đa năng: Hoạt động như chất xúc tác, chất tăng cường và chất tinh chế trong các phản ứng tổng hợp hóa học phức tạp.
Lưu ý: Cần xử lý Lithium Bromide một cách cẩn thận, vì dung dịch đậm đặc có thể ăn mòn. Người sử dụng có trách nhiệm đảm bảo các biện pháp xử lý an toàn và xác định tính phù hợp của sản phẩm cho ứng dụng cụ thể của mình theo đúng tất cả các quy định liên quan.