gần1

Lithium cấp công nghiệp/cấp pin/dạng bột siêu mịn dùng cho pin

Mô tả ngắn gọn:

Liti hydroxitLiOH là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là LiOH. Nhìn chung, các tính chất hóa học của LiOH tương đối ôn hòa và có phần giống với các hydroxit kiềm thổ hơn là các hydroxit kiềm khác.

Dung dịch lithium hydroxide có dạng chất lỏng trong suốt đến trắng như nước, có thể có mùi hăng. Tiếp xúc với dung dịch này có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và niêm mạc.

Nó có thể tồn tại ở dạng khan hoặc ngậm nước, và cả hai dạng đều là chất rắn màu trắng, hút ẩm. Chúng tan trong nước và tan một phần trong etanol. Cả hai đều có bán trên thị trường. Mặc dù được phân loại là một bazơ mạnh, lithi hydroxit lại là hydroxit kim loại kiềm yếu nhất được biết đến.


Chi tiết sản phẩm

Liti hydroxitLithi được tạo ra bởi phản ứng giữa kim loại lithi hoặc LiH với H2O, và dạng hóa học ổn định ở nhiệt độ phòng là monohydrat không hút ẩm.LiOH.H2O.

Lithi hydroxit monohydrat là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là LiOH x H2O. Nó là một chất tinh thể màu trắng, tan vừa phải trong nước và tan ít trong etanol. Nó có khả năng hấp thụ carbon dioxide từ không khí rất cao.

Lithium Hydroxide Monohydrate của UrbanMines là loại dành cho xe điện, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về xe điện: hàm lượng tạp chất rất thấp, chỉ số MMI thấp.

Tính chất của Liti Hydroxit:

Số CAS 1310-65-2, 1310-66-3 (monohydrat)
Công thức hóa học LiOH
Khối lượng mol 23,95 g/mol (khan), 41,96 g/mol (monohydrat)
Vẻ bề ngoài Chất rắn màu trắng hút ẩm
Mùi không có
Tỉ trọng 1,46 g/cm³ (khan), 1,51 g/cm³ (monohydrat)
Điểm nóng chảy 462℃ (864 °F; 735 K)
Điểm sôi 924℃ (1.695 °F; 1.197 K) (phân hủy)
Độ axit (pKa) 14.4
Cơ sở liên hợp Anion liti monoxit
Độ nhạy từ (x) -12,3·10⁻⁶cm³/mol
Chỉ số khúc xạ (nD) 1,464 (khan), 1,460 (monohydrat)
Mômen lưỡng cực 4.754D

Tiêu chuẩn đặc tả doanh nghiệpLithium Hydroxit:

Biểu tượng Công thức Cấp Thành phần hóa học D50/um
LiOH≥(%) Vật liệu ngoại lai ≤ ppm
CO2 Na K Fe Ca SO42- Cl- chất không tan trong axit Chất không tan trong nước Chất từ ​​tính/ppb
UMLHI56.5 LiOH·H2O Ngành công nghiệp 56,5 0,5 0,025 0,025 0,002 0,025 0,03 0,03 0,005 0,01
UMLHI56.5 LiOH·H2O Ắc quy 56,5 0,35 0,003 0,003 0,0008 0,005 0,01 0,005 0,005 0,01 50
UMLHI56.5 LiOH·H2O Monohydrat 56,5 0,5 0,003 0,003 0,0008 0,005 0,01 0,005 0,005 0,01 50 4~22
UMLHA98.5 LiOH khan 98,5 0,5 0,005 0,005 0,002 0,005 0,01 0,005 0,005 0,01 50 4~22

Bưu kiện:

Trọng lượng: 25kg/bao, 250kg/bao tấn, hoặc có thể thương lượng và tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng;

Vật liệu đóng gói: túi PE hai lớp bên trong, túi nhựa bên ngoài/túi nhựa nhôm bên trong, túi nhựa bên ngoài;

 

Lithi hydroxit (LiOH) được dùng để làm gì?
Liti hydroxit (LiOH)Đây là một hợp chất kim loại kiềm đa năng, đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp hiện đại, nhờ vào các đặc tính điện hóa độc đáo, khả năng phản ứng cao và độ ổn định nhiệt. Dưới đây là phân tích toàn diện về các ứng dụng chính của nó:

1. Tổng hợp các hợp chất lithi và muối công nghiệp
- Sản xuất muối Liti:
- Tiền chất cốt lõi: Cần thiết cho việc sản xuất lithi stearat, muối axit béo lithi, xà phòng lithi và nhựa alkyd, những nguyên liệu cơ bản trong ngành công nghiệp chất bôi trơn, mỡ và polyme.
- Hóa chất chuyên dụng: Được sử dụng làm nguyên liệu thô cho chất xúc tác, thuốc hiện hình ảnh và thuốc thử phân tích quang phổ.
- Phụ gia pin:
- Tăng cường hiệu suất pin kiềm bằng cách ổn định chất điện giải và tăng sản lượng năng lượng.

2. Sản xuất cực âm của pin Li-ion
- Vật liệu catốt năng lượng cao:
- Vai trò chính: Quan trọng đối với việc tổng hợp các vật liệu catốt tiên tiến, bao gồm:
- Oxit coban lithi (LiCoO₂): Chiếm ưu thế trong các thiết bị điện tử tiêu dùng (ví dụ: điện thoại thông minh, máy tính xách tay).
- Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄/LFP): Được ưa chuộng vì độ an toàn và tuổi thọ cao trong các hệ thống lưu trữ năng lượng.
- NCA/NCM giàu Niken (LiNiCoAlO₂, LiNiCoMnO₂): Cung cấp năng lượng cho xe điện (EV) nhờ mật độ năng lượng cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Ưu điểm so với Lithium Carbonate:
- Khả năng phản ứng vượt trội: Cho phép tổng hợp hiệu quả các cực âm giàu niken, cải thiện dung lượng pin và tuổi thọ chu kỳ.
- Điểm nóng chảy thấp hơn: Giúp tạo lớp phủ điện cực đồng đều, điều rất quan trọng đối với pin xe điện hiệu suất cao.
- Tối ưu hóa chất điện giải:
- Là chất phụ gia trong pin kiềm, giúp tăng dung lượng lên 12–15% và kéo dài tuổi thọ lên 2–3 lần nhờ cải thiện độ dẫn ion.

3. Mỡ bôi trơn hiệu suất cao
- Lithium 12-Hydroxystearate:
- Chất làm đặc đa năng: Tạo ra mỡ lithium với các đặc tính vượt trội:
- Độ ổn định nhiệt: Hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -30°C đến 150°C, lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chống nước: Duy trì độ bền trong điều kiện ẩm ướt hoặc ngập nước.
- Khả năng chịu tải: Chịu được áp suất cực cao trong máy móc hạng nặng và hệ thống ô tô.
- Sự thống trị của ngành ô tô:
- Được sử dụng rộng rãi trong ổ bi bánh xe, các bộ phận khung gầm và các bộ phận động cơ để chống ăn mòn và tăng tuổi thọ.

4. Hệ thống hấp thụ khí carbon dioxide (CO₂)
- Khả năng hấp thụ cứu sống:
- Tàu ngầm và tàu vũ trụ: Loại bỏ CO₂ thông qua phản ứng:
\[ 2\text{LiOH} + \text{CO}_2 \rightarrow \text{Li}_2\text{CO}_3 + \text{H}_2\text{O} \]
- Thiết bị thở tuần hoàn: Đảm bảo an toàn hô hấp trong thiết bị lặn và chữa cháy.
- Khả năng tái sử dụng: LiOH đã nung có thể được tái tạo, giúp giảm chi phí trong các nhiệm vụ dài hạn.
- An toàn môi trường:
- Được sử dụng trong không gian kín (ví dụ: hầm mỏ, phòng thí nghiệm) để duy trì chất lượng không khí và ngăn ngừa sự tích tụ CO₂.

5. Ứng dụng công nghiệp chuyên biệt và mới nổi
- Gốm sứ & Xây dựng:
- Tăng cường độ bền của men gốm và cải tiến xi măng Portland để cải thiện độ bền và khả năng chịu nhiệt.
- Năng lượng hạt nhân:
- Lò phản ứng nước áp lực (PWR): LiOH được làm giàu bằng Lithi-7 giúp kiểm soát độ pH trong chất làm mát lò phản ứng, giảm thiểu sự ăn mòn và hấp thụ neutron.
- Công nghệ tiên tiến:
- Lưu trữ hydro: Được nghiên cứu như một phương tiện để lưu trữ hydro ở thể rắn.
- Dược phẩm: Chất trung gian trong tổng hợp thuốc và điều chỉnh độ pH.

Lợi thế chiến lược của Lithi Hydroxit
- Chất xúc tác chuyển đổi năng lượng:
- Cho phép sản xuất pin hiệu suất cao cho xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo, phù hợp với các mục tiêu khử carbon toàn cầu.
- Độ tinh khiết và tính nhất quán:
- LiOH loại dùng cho pin (ví dụ: LiOH·H₂O) đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng quan trọng.
- Tính linh hoạt trong nhiều ngành nghề:
- Kết nối các lĩnh vực năng lượng, sản xuất, hàng không vũ trụ và môi trường.

Lithium Hydroxide là trụ cột của sự đổi mới, thúc đẩy những tiến bộ trong năng lượng sạch, hiệu quả công nghiệp và công nghệ hỗ trợ sự sống. Vai trò của nó trong việc cung cấp năng lượng cho cuộc cách mạng điện và đảm bảo tăng trưởng công nghiệp bền vững nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của nó trong thế kỷ 21.

Những điểm khác biệt chính:
- Sự tăng trưởng của thị trường xe điện thúc đẩy nhu cầu về LiOH có độ tinh khiết cao trong pin giàu niken.
- Hiệu quả hấp thụ CO₂ vượt trội là yếu tố then chốt đối với ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng.
- Khả năng thích ứng với các công nghệ mới nổi (ví dụ: nền kinh tế hydro, sản xuất bồi đắp).

 

 


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.