
| Bismuth |
| Tên nguyên tố: Bismuth [bismuth]※, bắt nguồn từ từ tiếng Đức “wismut” |
| Khối lượng nguyên tử = 208,98038 |
| Ký hiệu nguyên tố = Bi |
| Số hiệu nguyên tử = 83 |
| Ba trạng thái: ●Điểm sôi = 1564℃ ●Điểm nóng chảy = 271,4℃ |
| Mật độ ●9,88 g/cm³ (25℃) |
| Phương pháp chế tạo: hòa tan trực tiếp sunfua trong cối xay và dung dịch. |
Mô tả bất động sản
Kim loại màu trắng; hệ tinh thể, dễ vỡ ngay cả ở nhiệt độ phòng; dẫn điện và dẫn nhiệt kém; có tính kháng từ mạnh; ổn định trong không khí; tạo ra hydroxit với nước; tạo ra halogenua với halogen; tan trong axit clohydric, axit nitric và nước cường toan; tạo hợp kim với nhiều loại kim loại; hợp chất này cũng được sử dụng trong y học; hợp kim với chì, thiếc và cadmi được sử dụng làm hợp kim có điểm nóng chảy thấp; thường tồn tại ở dạng sunfua; cũng được sản xuất dưới dạng bismuth tự nhiên; tồn tại trong vỏ trái đất với hàm lượng 0,008 ppm.
Thông số kỹ thuật thỏi bismuth độ tinh khiết cao
| Mã số sản phẩm | Thành phần hóa học | |||||||||
| Bi | Vật liệu ngoại lai ≤ ppm | |||||||||
| Ag | Cl | Cu | Pb | Fe | Sb | Zn | Te | As | ||
| UMBI4N5 | ≥99,995% | 80 | 130 | 60 | 50 | 80 | 20 | 40 | 20 | 20 |
| UMBI4N7 | ≥99,997% | 80 | 40 | 10 | 40 | 50 | 10 | 10 | 10 | 20 |
| UMBI4N8 | ≥99,998% | 40 | 40 | 10 | 20 | 50 | 10 | 10 | 10 | 20 |
Đóng gói: trong thùng gỗ, mỗi thùng nặng 500kg tịnh.
Thỏi bismuth được dùng để làm gì?
Thỏi Bismuth (Bi)- Ứng dụng và công dụng
Bismuth dạng thỏi là một kim loại nặng đa năng với sự kết hợp độc đáo của các đặc tính, bao gồm độc tính thấp, điểm nóng chảy thấp và mật độ cao. Là một chất thay thế an toàn, không gây ung thư và thân thiện với môi trường hơn so với chì, nó được ứng dụng rộng rãi trong luyện kim, hóa chất, dược phẩm và công nghệ tiên tiến.
Thỏi Bismuth độ tinh khiết cao của chúng tôi được sản xuất với công thức nhất quán để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và có nhiều loại khác nhau để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của ngành công nghiệp.
Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:
1. Luyện kim và hợp kim
Điểm nóng chảy thấp và khả năng tạo thành hợp kim có ma sát thấp, dễ gia công của bismuth khiến nó trở nên vô cùng quý giá trong ngành luyện kim.
* Hợp kim có điểm nóng chảy thấp: Được sử dụng trong các hợp kim dễ nóng chảy cho các thiết bị an toàn như vòi phun chữa cháy, cầu chì nhiệt điện và khuôn đúc chính xác.
* Thép và nhôm dễ gia công: Được thêm vào với lượng nhỏ vào hợp kim thép và nhôm để cải thiện đáng kể khả năng gia công, mang lại bề mặt hoàn thiện tốt hơn và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.
* Thiếc hàn không chì: Một thành phần quan trọng trong hợp kim thiếc hàn không chì, mang lại điểm nóng chảy thấp và khả năng thấm ướt tốt cho việc lắp ráp điện tử.
* Mạ kẽm: Được thêm vào bể mạ kẽm để tạo ra lớp phủ mịn hơn, ít hạt hơn trên thép.
2. Dược phẩm & Hóa chất
Các hợp chất bismuth, có nguồn gốc từ kim loại này, là những vật liệu then chốt trong chăm sóc sức khỏe và các quy trình hóa học.
* Thuốc điều trị bệnh đường tiêu hóa: Bismuth subsalicylate và các hợp chất khác được sử dụng rộng rãi trong các loại thuốc không cần kê đơn để điều trị chứng ợ nóng, khó tiêu và tiêu chảy (ví dụ: Pepto-Bismol).
* Chất xúc tác: Đóng vai trò là chất xúc tác hoặc chất tăng cường xúc tác trong sản xuất sợi tổng hợp (như spandex) và các quy trình tổng hợp hóa học khác.
* Mỡ bôi trơn: Các hợp chất bismuth được sử dụng trong các công thức mỡ phức tạp, hiệu suất cao, thường là chất thay thế không độc hại cho các chất làm đặc gốc chì.
3. Mỹ phẩm & Thuốc nhuộm
* Hiệu ứng ánh ngọc trai: Bismuth oxychloride (BiOCl), có nguồn gốc từ bismuth, được sử dụng trong mỹ phẩm như sơn móng tay, phấn mắt và son môi để tạo ra độ bóng lấp lánh, ánh ngọc trai.
* Chất tạo màu: Được sử dụng để tạo ra các chất tạo màu óng ánh và màu vàng cho lớp phủ và chất dẻo.
4. Vật liệu tiên tiến và tính bền vững
* Đạn dược thân thiện với môi trường: Là một chất thay thế không độc hại cho chì, bismuth được sử dụng trong sản xuất đạn và đầu đạn cho các loại hộp đạn săn bắn, giúp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.
* Vật liệu nhiệt điện: Bismuth Telluride (Bi₂Te₃) là vật liệu hàng đầu cho máy phát điện nhiệt điện (chuyển đổi nhiệt thải thành điện năng) và các thiết bị làm mát Peltier trạng thái rắn.
* Gốm sứ & Thủy tinh: Được sử dụng như một chất phụ gia trong men gốm và trong sản xuất một số loại thủy tinh, góp phần tạo màu sắc và độ mờ đục.
---
Đặc điểm và lợi ích chính:
* Độ độc thấp: Là kim loại nặng an toàn nhất, lý tưởng cho các ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm và thân thiện với môi trường.
* Điểm nóng chảy thấp: Cho phép sử dụng trong các hợp kim dễ nóng chảy và chất hàn ở nhiệt độ thấp.
* Khả năng gia công vượt trội: Cải thiện đáng kể hiệu suất cắt thép và nhôm.
* Nặng và không độc hại: Cung cấp trọng lượng cần thiết cho đạn dược đồng thời thân thiện với môi trường.
Lưu ý: Mặc dù bismuth là một trong những kim loại nặng ít độc hại nhất, nhưng tất cả các vật liệu công nghiệp đều cần được xử lý cẩn thận. Người sử dụng có trách nhiệm xác định tính phù hợp của sản phẩm này cho ứng dụng cụ thể của mình và tuân thủ tất cả các quy định liên quan về sức khỏe, an toàn và môi trường.