
Coban(II) hydroxit
| Từ đồng nghĩa | Coban hydroxit, coban hydroxit, β-coban(II) hydroxit |
| Số Cas | 21041-93-0 |
| Công thức hóa học | Co(OH)2 |
| Khối lượng mol | 92,948 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | bột màu hồng đỏ hoặc bột màu xanh lục nhạt |
| Tỉ trọng | 3,597 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 168°C (334°F; 441K) (phân hủy) |
| Độ hòa tan trong nước | 3,20mg/L |
| Tích số tan (Ksp) | 1,0×10−15 |
| Độ hòa tan | Tan trong axit, amoniac; không tan trong kiềm loãng. |
Coban(II) hydroxitThông số kỹ thuật của doanh nghiệp
| Chỉ số hóa học | Tối thiểu/Tối đa | Đơn vị | Tiêu chuẩn | Đặc trưng |
| Co | ≥ | % | 61 | 62.2 |
| Ni | ≤ | % | 0,005 | 0,004 |
| Fe | ≤ | % | 0,005 | 0,004 |
| Cu | ≤ | % | 0,005 | 0,004 |
Đóng gói: Thùng gỗ sợi hoặc thùng sắt 25/50 kg, bên trong có túi nhựa.
Là gìCoban(II) hydroxitDùng để làm gì?
Coban(II) hydroxitCoban được sử dụng nhiều nhất làm chất làm khô cho sơn và vecni, và được thêm vào mực in thạch bản để tăng cường khả năng làm khô. Trong quá trình điều chế các hợp chất và muối coban khác, nó được sử dụng làm chất xúc tác và trong sản xuất điện cực pin.