gần1

Bột coban có nhiều kích thước hạt khác nhau, từ 0,3 đến 2,5 μm.

Mô tả ngắn gọn:

UrbanMines chuyên sản xuất các sản phẩm có độ tinh khiết cao.Bột CobanVới kích thước hạt trung bình nhỏ nhất có thể, rất hữu ích trong bất kỳ ứng dụng nào cần diện tích bề mặt lớn, chẳng hạn như xử lý nước, pin nhiên liệu và ứng dụng năng lượng mặt trời. Kích thước hạt bột tiêu chuẩn của chúng tôi trung bình nằm trong khoảng ≤2,5μm và ≤0,5μm.


Chi tiết sản phẩm

Cobal※ Trong tiếng Đức, nó có nghĩa là linh hồn của quỷ dữ.

Số hiệu nguyên tử = 27
Khối lượng nguyên tử = 58,933200
Dấu hiệu thành phần = Co
Mật độ●8,910g/cm³ (loại α)

Phương pháp sản xuất ● nung quặng thành oxit, hòa tan trong axit clohydric để loại bỏSau đó sử dụng chất không tinh khiết và chất khử thích hợp để thu được kim loại.

 

Tính chất của bột coban

Hình thức: dạng bột màu xám, không mùi.
●Điểm sôi = 3100℃
●Điểm nóng chảy = 1492 ℃
Độ biến động: Không có
Trọng lượng tương đối: 8,9 (20℃)
Độ tan trong nước: Không
Khác: tan trong axit loãng

 

Về bột coban

Một trong các nguyên tố thuộc họ sắt; kim loại màu xám; hơi bị gỉ trên bề mặt khi tiếp xúc với không khí; tan chậm trong axit và tạo ra oxy; được sử dụng làm chất xúc tác cho các hợp chất dầu mỏ hoặc các phản ứng khác; cũng được sử dụng trong chất tạo màu của gốm sứ; chủ yếu được sản xuất tự nhiên; cũng có thể được sản xuất cùng với asen hoặc lưu huỳnh; thường chứa một lượng nhỏ niken.

 

Bột Coban tinh khiết cao, kích thước hạt nhỏ

Mã số mặt hàng Thành phần Trọng lượng riêng lớn, lỏng lẻo Đường kính hạt
UMCP50 Co99,5% tối thiểu. 0,5 ~ 0,7g/cc ≤0,5μm
UMCP50 Co99,5% tối thiểu. 0,65~0,8g/cc 1~2μm
UMCP50 Co99,5% tối thiểu. 0,75~1,2g/cc 1,8~2,5μm

Đóng gói: Đóng gói chân không với giấy bạc; đóng gói bên ngoài bằng thùng sắt; đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.

 

Bột coban được dùng để làm gì?

Bột coban (Co)- Ứng dụng và công dụng

Bột coban là một vật liệu kim loại quan trọng và đa năng, được đánh giá cao nhờ các đặc tính từ tính vượt trội, độ bền ở nhiệt độ cao và hoạt tính xúc tác. Là một vật liệu mịn, có diện tích bề mặt lớn, nó đóng vai trò là thành phần cơ bản trong các ngành công nghiệp từ lưu trữ năng lượng tiên tiến đến sản xuất bền vững. Bột coban tinh khiết cao của chúng tôi được chế tạo để đáp ứng các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt cần thiết cho các ứng dụng công nghệ tiên tiến.

Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:

1. Sản xuất tiên tiến & Kim loại cứng
Bột coban là chất kết dính thiết yếu trong sản xuất cacbua xi măng, thường được gọi là kim loại cứng.
* Hợp kim cứng & Dụng cụ cắt: Vật liệu này được nung kết với cacbua vonfram (WC) để tạo ra các vật liệu siêu cứng, chống mài mòn, được sử dụng cho các dụng cụ cắt công nghiệp, mũi khoan khai thác mỏ và các bộ phận chịu mài mòn. Ma trận coban cung cấp độ bền và khả năng chống va đập cần thiết cho vật liệu composite.
* Đúc phun kim loại (MIM) & Sản xuất bồi đắp (In 3D): Bột coban mịn được sử dụng để sản xuất các bộ phận phức tạp, có độ bền cao cho ngành hàng không vũ trụ, y tế và ô tô thông qua các kỹ thuật sản xuất tiên tiến này.

2. Lưu trữ và chuyển đổi năng lượng
Diện tích bề mặt lớn và hoạt tính điện hóa cao của bột coban khiến nó trở nên không thể thiếu đối với các công nghệ năng lượng hiện đại.
* Điện cực pin Li-ion: Đây là tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp oxit coban liti (LiCoO₂), vật liệu catốt chủ đạo cho các thiết bị điện tử tiêu dùng, và được sử dụng trong công thức chế tạo catốt niken-mangan-coban (NMC) và niken-coban-nhôm (NCA) cho xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng lưới điện.
* Pin nhiên liệu: Bột coban đóng vai trò là nguyên liệu cơ bản để phát triển các chất xúc tác kim loại không quý hoặc là thành phần trong các lớp xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng khử oxy (ORR) trong nhiều loại pin nhiên liệu khác nhau.

3. Xúc tác và xử lý hóa học
Tính chất xúc tác của coban được tận dụng trong nhiều quy trình công nghiệp quy mô lớn.
* Tổng hợp hóa học: Nó được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp Fischer-Tropsch để chuyển đổi khí tổng hợp (từ than đá hoặc khí tự nhiên) thành hydrocacbon lỏng, và trong quá trình khử lưu huỳnh bằng hydro (HDS) để làm sạch các sản phẩm dầu mỏ.
* Xúc tác môi trường: Các chất xúc tác gốc coban được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô và các quy trình công nghiệp để kiểm soát khí thải và phân hủy các chất gây ô nhiễm.

4. Vật liệu chức năng và kỹ thuật bề mặt
* Vật liệu từ tính: Bột coban là một thành phần thiết yếu trong sản xuất nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao, bao gồm nam châm Alnico và nam châm đất hiếm samarium-coban (SmCo), rất quan trọng đối với động cơ, máy phát điện và cảm biến.
* Lớp phủ phun nhiệt: Hợp kim gốc coban ở dạng bột được sử dụng trong quy trình phun nhiệt để tạo ra các lớp phủ bảo vệ trên các bộ phận, mang lại khả năng chống chịu vượt trội với nhiệt, mài mòn và ăn mòn cho động cơ tuabin khí và máy móc công nghiệp.

---

Đặc điểm và lợi ích chính:

* Độ tinh khiết và tính nhất quán cao: Đảm bảo hiệu suất ổn định và chất lượng vượt trội trong các ứng dụng nhạy cảm như cực âm và chất xúc tác của pin.
* Hình thái và kích thước hạt được kiểm soát: Có nhiều loại (hình cầu, hình nhánh cây) và kích thước khác nhau để tối ưu hóa khả năng chảy, mật độ đóng gói và hành vi thiêu kết cho các nhu cầu sản xuất cụ thể.
* Tính chất chức năng vượt trội: Mang lại sự kết hợp độc đáo giữa độ mạnh từ tính, hoạt tính xúc tác và độ ổn định ở nhiệt độ cao.
* Tính đa dụng: Một loại vật liệu duy nhất cho phép đổi mới trong các lĩnh vực sản xuất, năng lượng và hóa chất.

Lưu ý: Bột coban, đặc biệt là ở dạng mịn, cần được xử lý cẩn thận để tránh hít phải bụi và phải được quản lý theo bảng dữ liệu an toàn. Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất mô tả. Người sử dụng có trách nhiệm đảm bảo các biện pháp xử lý an toàn và xác định tính phù hợp của sản phẩm cho ứng dụng cụ thể của mình.


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.