
Bột Tellurium có độ dẫn nhiệt và dẫn điện cao. UrbanMines chuyên sản xuất bột Tellurium có độ tinh khiết cao với kích thước hạt trung bình nhỏ nhất có thể. Kích thước hạt bột tiêu chuẩn của chúng tôi trung bình nằm trong khoảng -325 mesh, -200 mesh, -100 mesh, 10-50 micron và dưới micron (< 1 micron). Chúng tôi cũng có thể cung cấp nhiều vật liệu ở phạm vi nano, chẳng hạn như -100 mesh, -200 mesh, -300 mesh. Các biến thể bột khác nhau mà chúng tôi cung cấp mang lại cho bạn sự tự do và linh hoạt để điều chỉnh các đặc tính của bột Tellurium cho ứng dụng cụ thể của bạn. Chúng tôi cũng sản xuất Tellurium dưới dạng thanh, thỏi, mảnh, viên, đĩa, hạt, dây và ở dạng hợp chất, chẳng hạn như oxit. Các hình dạng khác có sẵn theo yêu cầu.
Tính chất của bột Tellurium
| Số Cas | 13494-80-9 |
| Độ tinh khiết | 99,9%, 99,99%, 99,999% |
| Kích thước lưới | -100, -200, -325, -500 lưới |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu xám dạng đặc/mịn |
| Điểm nóng chảy | 449,51 °C |
| Điểm sôi | 988 °C |
| Tỉ trọng | 6,24 g/cm3 (20°C) |
| Độ hòa tan trong H2O | Không áp dụng |
| Chỉ số khúc xạ | 1.000991 |
| Pha tinh thể / Cấu trúc | Hình lục giác |
| Điện trở suất | 436000 µΩ · cm (20 °C) |
| Độ âm điện | 2.1 Paulings |
| Nhiệt nóng chảy | 17,49 kJ/mol |
| Nhiệt hóa hơi | 114,1 kJ/mol |
| Nhiệt dung riêng | 0,20 J/g·K |
| Độ dẫn nhiệt | 1,97-3,0 W/m·K |
| Sự giãn nở nhiệt | 18 µm/m·K (20 °C) |
| Mô đun Young | 43 GPa |
Từ đồng nghĩa với bột Tellurium
Các hạt Tellurium, vi hạt Tellurium, bột Tellurium siêu mịn, bột Tellurium kích thước micron, bột Tellurium kích thước dưới micron.
Bột Tellurium được dùng để làm gì?
TBột Ellurium & Tellurium (Te)- Ứng dụng và công dụng
Tellurium là một nguyên tố bán kim loại đa năng và quan trọng với sự kết hợp độc đáo các đặc tính, khiến nó trở nên không thể thiếu trong các hợp kim tiên tiến, điện tử và công nghệ năng lượng bền vững. Ứng dụng của nó trải rộng từ việc cải thiện quy trình sản xuất đến việc tạo ra các pin mặt trời và thiết bị nhiệt điện hiệu suất cao.
Tellurium có độ tinh khiết cao của chúng tôi có sẵn ở cả dạng thỏi và dạng bột, bao gồm cả các hạt nano, để đáp ứng các yêu cầu chính xác của ngành công nghiệp hiện đại.
Các ứng dụng và ngành công nghiệp chính:
1. Luyện kim và hợp kim
Tellurium là một chất hỗ trợ và phụ gia mạnh mẽ trong luyện kim, giúp tăng cường đáng kể các đặc tính của nhiều kim loại khác nhau.
* Phụ gia tăng cường khả năng gia công: Được thêm vào với lượng nhỏ vào thép không gỉ, đồng và hợp kim chì, phụ gia này cải thiện đáng kể khả năng gia công bằng cách thúc đẩy quá trình bẻ phôi, cho phép tốc độ cắt cao hơn, bề mặt hoàn thiện tốt hơn và tuổi thọ dụng cụ kéo dài hơn.
* Gang đúc: Được sử dụng để thúc đẩy cấu trúc cacbua đông cứng trong gang đúc, làm tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền.
2. Ứng dụng trong hóa chất và công nghiệp
Tellurium và các hợp chất của nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sản xuất vật liệu.
* Lưu hóa cao su: Hoạt động như một chất lưu hóa thứ cấp, cải thiện khả năng chịu nhiệt và các tính chất cơ học của cao su tổng hợp.
* Xúc tác: Đóng vai trò là chất xúc tác trong quá trình cracking dầu mỏ và trong sản xuất các hóa chất và polyme cụ thể.
* Chất tạo màu & Thủy tinh: Được sử dụng làm chất tạo màu (tạo tông màu xanh/nâu) và chất khử màu trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh.
3. Vật liệu tiên tiến & Công nghệ năng lượng
Đây là lĩnh vực đổi mới và tăng trưởng cao nhất đối với tellurium, nơi các đặc tính bán dẫn của nó được tận dụng tối đa.
* Quang điện (Pin mặt trời): Là thành phần chính trong Cadmium Telluride (CdTe), một công nghệ pin mặt trời màng mỏng hàng đầu nổi tiếng về tính hiệu quả về chi phí, hiệu suất cao trong điều kiện thực tế và lượng khí thải carbon thấp.
* Thiết bị nhiệt điện: Các hợp chất gốc tellurium (như bismuth telluride, Bi₂Te₃) là nền tảng của công nghệ nhiệt điện. Chúng chuyển đổi nhiệt thải trực tiếp thành điện năng (phát điện) hoặc sử dụng điện năng để tạo ra khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác (làm mát bằng chất rắn), được sử dụng trong các ứng dụng từ bộ làm mát CPU đến hệ thống hàng không vũ trụ.
* Máy dò hồng ngoại & Quang điện tử: Tellurium là vật liệu quan trọng trong các chất bán dẫn như Chì Telluride (PbTe) dùng cho các máy dò và cảm biến hồng ngoại (IR) có độ nhạy cao.
* Bộ nhớ thay đổi pha (PCM): Hợp kim gốc Tellurium được sử dụng trong các chip bộ nhớ không bay hơi thế hệ tiếp theo, có khả năng chuyển đổi nhanh chóng giữa trạng thái vô định hình và trạng thái tinh thể để lưu trữ dữ liệu nhanh.
4. Bột Tellurium: Ứng dụng diện tích bề mặt lớn
Dạng bột, đặc biệt là các hạt nano, mở ra nhiều ứng dụng trong đó độ phản ứng cao và diện tích bề mặt lớn là yếu tố then chốt.
* Pin nhiên liệu & Xúc tác: Được sử dụng trong các chất xúc tác chuyên dụng và vật liệu điện cực để nâng cao hiệu suất.
* Xử lý nước: Diện tích bề mặt lớn giúp nó hoạt động hiệu quả như một chất hấp phụ hoặc chất xúc tác trong các quy trình oxy hóa tiên tiến để loại bỏ chất gây ô nhiễm.
* Nghiên cứu và Phát triển: Cần thiết cho việc pha chế mực dẫn điện, lớp phủ chuyên dụng và phát triển các vật liệu composite mới.
---
Đặc điểm và lợi ích chính:
* Khả năng gia công được cải thiện: Giúp cải thiện đáng kể quá trình gia công hợp kim thép và đồng, giảm chi phí sản xuất.
* Bán dẫn hiệu quả cao: Cho phép các giải pháp năng lượng thế hệ mới hiệu suất cao trong lĩnh vực quang điện và nhiệt điện.
* Dạng bào chế đa dạng: Có sẵn dưới dạng thỏi, bột thô và hạt nano độ tinh khiết cao để phù hợp với các nhu cầu ứng dụng cụ thể từ luyện kim đến công nghệ nano.
* Khả năng phản ứng cao: Dạng bột cung cấp diện tích bề mặt lớn, lý tưởng cho các quá trình xúc tác và hóa học.
Lưu ý: Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất mô tả. Người dùng phải tự xác minh tính phù hợp, độ an toàn và các yêu cầu xử lý của Tellurium cho ứng dụng cụ thể của mình và tuân thủ tất cả các quy định liên quan về sức khỏe, an toàn và môi trường.