gần1

Samarium(III) Oxit

Mô tả ngắn gọn:

Samarium(III) OxitSamarium oxit là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Sm2O3. Đây là nguồn samarium có độ bền nhiệt cao và không tan trong nước, thích hợp cho các ứng dụng trong thủy tinh, quang học và gốm sứ. Samarium oxit dễ dàng hình thành trên bề mặt kim loại samarium trong điều kiện ẩm hoặc nhiệt độ trên 150°C trong không khí khô. Oxit này thường có màu trắng đến vàng nhạt và thường được tìm thấy dưới dạng bột mịn màu vàng nhạt, không tan trong nước.


Chi tiết sản phẩm

Tính chất của oxit Samarium(III)

Số CAS: 12060-58-1
Công thức hóa học Sm2O3
Khối lượng mol 348,72 g/mol
Vẻ bề ngoài tinh thể màu vàng trắng
Tỉ trọng 8,347 g/cm3
Điểm nóng chảy 2.335 °C (4.235 °F; 2.608 K)
Điểm sôi Không được nêu rõ
Độ hòa tan trong nước không tan

Thông số kỹ thuật oxit Samarium(III) có độ tinh khiết cao

Kích thước hạt (D50) 3,67 μm

Độ tinh khiết ((Sm2O3) 99,9%
TREO (Tổng lượng oxit đất hiếm) 99,34%
Thành phần tạp chất RE ppm Tạp chất không phải nguyên tố đất hiếm ppm
La2O3 72 Fe2O3 9,42
CeO2 73 SiO2 29,58
Pr6O11 76 CaO 1421,88
Nd2O3 633 CL¯ 42,64
Eu2O3 22 LOI 0,79%
Gd2O3 <10
Tb4O7 <10
Dy2O3 <10
Ho2O3 <10
Er2O3 <10
Tm2O3 <10
Yb2O3 <10
Lu2O3 <10
Y2O3 <10

[Đóng gói] 25KG/bao. Yêu cầu: Chống ẩm, không bụi, khô ráo, thoáng khí và sạch sẽ.

 

Samarium(III) Oxit được sử dụng để làm gì?

Ứng dụng của bột Samarium(III) Oxit (Sm₂O₃)**
Samarium(III) Oxit (Sm₂O₃) là một hợp chất đất hiếm đa năng được đánh giá cao nhờ khả năng hấp thụ neutron, hoạt tính xúc tác và các đặc tính quang học. Tính ổn định nhiệt, tính trơ hóa học và tương tác độc đáo với bức xạ khiến nó trở nên quan trọng trong các ngành công nghiệp hạt nhân, quang học và hóa học. Dưới đây là các ứng dụng chính của nó:

1. Năng lượng hạt nhân và kiểm soát bức xạ
Hấp thụ neutron:
Thanh điều khiển lò phản ứng hạt nhân: Sm₂O₃ là thành phần chính trong các thanh điều khiển dùng để hấp thụ neutron nhiệt, đảm bảo các phản ứng phân hạch hạt nhân an toàn và ổn định trong các nhà máy điện và lò phản ứng nghiên cứu.
Che chắn bức xạ: Được tích hợp vào vật liệu composite để che chắn bức xạ neutron trong thiết bị y tế và công nghiệp.

2. Công nghệ quang học và hồng ngoại
Kính hấp thụ tia hồng ngoại:
- Được sử dụng trong các loại kính quang học chuyên dụng (ví dụ: kính bảo hộ laser, thiết bị nhìn đêm) để chặn bức xạ hồng ngoại trong khi vẫn duy trì độ trong suốt của ánh sáng nhìn thấy.
- Nâng cao hiệu suất trong các hệ thống nhắm mục tiêu quân sự, cửa sổ tàu vũ trụ và các ứng dụng laser công suất cao.
Phụ gia phốt pho:
- Được pha trộn vào thủy tinh và gốm sứ để điều chỉnh tính chất phát quang cho đèn LED, màn hình hiển thị và màn hình tăng cường tia X.

3. Xúc tác và tổng hợp hóa học
Phản ứng khử nước và khử hydro:
- Xúc tác quá trình chuyển hóa rượu bậc nhất và bậc hai thành anken hoặc xeton, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ cho dược phẩm, nước hoa và polyme.
- Vượt trội hơn các chất xúc tác thông thường về độ chọn lọc và độ ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.
Chế biến hydrocarbon:
- Tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng cracking và reforming trong quá trình lọc hóa dầu để tối ưu hóa sản lượng nhiên liệu.

4. Vật liệu tiên tiến & Điện tử
Tổng hợp hợp chất Samarium:
- Đóng vai trò là tiền chất để sản xuất các muối samarium (ví dụ: SmCl₃, Sm(NO₃)₃) được sử dụng trong vật liệu từ tính, chất xúc tác và chất phát quang.
Thiết bị bán dẫn:
- Được tích hợp vào pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC) và cảm biến khí để tăng cường độ dẫn ion và độ bền.
Vật liệu từ tính:
- Thành phần chính trong nam châm samarium-cobalt (SmCo) dùng cho động cơ hàng không vũ trụ chịu nhiệt độ cao, bộ truyền động chính xác và hệ thống MRI.

5. Các ứng dụng mới nổi và chuyên biệt
Máy tính lượng tử:
- Được nghiên cứu để sử dụng trong các thiết bị bộ nhớ lượng tử do cấu hình electron độc đáo của nó.
Khắc phục ô nhiễm môi trường:
- Được ứng dụng trong các hệ thống quang xúc tác để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng UV/ánh sáng nhìn thấy.
Vật liệu nhiệt điện**:
- Được nghiên cứu trong các máy phát điện nhiệt điện hiệu suất cao để thu hồi nhiệt thải.

Những ưu điểm chính của Sm₂O₃
Tiết diện bắt giữ neutron cao: Đảm bảo khả năng hấp thụ neutron hiệu quả cho an toàn hạt nhân.
Độ ổn định nhiệt: Duy trì tính toàn vẹn cấu trúc lên đến **2.300°C**, lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt.
Tính linh hoạt về mặt hóa học: Tương thích với các phương pháp tổng hợp trong môi trường nước và không phải nước.

Lợi ích đặc thù của ngành
Năng lượng: Tăng cường an toàn và hiệu quả của lò phản ứng trong sản xuất điện hạt nhân.
Quốc phòng & Hàng không vũ trụ: Cho phép tạo ra các tấm chắn bức xạ trọng lượng nhẹ và các hệ thống quang học hiệu suất cao.
Điện tử: Thúc đẩy sự đổi mới trong các thiết bị từ tính và nhiệt điện thu nhỏ.

Samarium(III) Oxide là nền tảng của công nghệ tiên tiến, kết nối an toàn hạt nhân, đổi mới quang học và hóa học bền vững. Vai trò của nó trong việc tạo điều kiện cho các giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực năng lượng, quốc phòng và khoa học vật liệu nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của nó trong ngành công nghiệp hiện đại.

Lưu ý: Tính độc hại thấp và độ ổn định môi trường của Sm₂O₃ phù hợp với các sáng kiến ​​hóa học xanh, hỗ trợ việc sử dụng nó trong các quy trình xúc tác thân thiện với môi trường.

 


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.