
| Vanadi pentoxit |
| Từ đồng nghĩa: VANADIUM PENTOXIDE, Vanadium(V) oxide1314-62-1, Divanadi pentaoxit, Divanadi pentoxit. |
Về Vanadi Pentoxide
Công thức phân tử: V2O5. Khối lượng phân tử: 181,90, dạng bột màu vàng đỏ hoặc nâu vàng; điểm nóng chảy 690℃; tan khi nhiệt độ lên đến 1750℃; cực kỳ khó tan trong nước (chỉ có thể hòa tan 70mg trong 100ml nước ở nhiệt độ dưới 25℃); tan trong axit và kiềm; không tan trong cồn.
Vanadi pentoxit chất lượng cao
| Mã số sản phẩm | Độ tinh khiết | Thành phần hóa học ≤% | ||||||
| V2O5≧% | V2O4 | Si | Fe | S | P | As | Na2O + K2O | |
| UMVP980 | 98 | 2,5 | 0,25 | 0,3 | 0,03 | 0,05 | 0,02 | 1 |
| UMVP990 | 99 | 1,5 | 0,1 | 0,1 | 0,01 | 0,03 | 0,01 | 0,7 |
| UMVP995 | 99,5 | 1 | 0,08 | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,25 |
Đóng gói: thùng phuy sợi (40kg), thùng gỗ (200, 250kg).
Vanadi pentoxit được dùng để làm gì?
Vanadi pentoxit (V₂O₅)Đây là một hợp chất công nghiệp đa dụng, có độ tinh khiết cao, được đánh giá cao nhờ các đặc tính xúc tác vượt trội và vai trò là nguồn cung cấp vanadi hàng đầu. Độ ổn định nhiệt và độ hòa tan thấp của nó khiến nó trở thành vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp tiên tiến.
Vanadi pentoxit chất lượng cao của chúng tôi đóng vai trò là thành phần chính trong các ứng dụng sau:
1. Chất xúc tác công nghiệp chính
Vanadi pentoxit là chất xúc tác không thể thiếu trong nhiều quy trình hóa học quy mô lớn, cho phép thực hiện các phản ứng oxy hóa hiệu quả và có chọn lọc. Các ứng dụng xúc tác chính của nó bao gồm:
* Sản xuất axit sulfuric: Đóng vai trò là chất xúc tác chính trong quá trình tiếp xúc để chuyển hóa sulfur dioxide (SO₂) thành sulfur trioxide (SO₃).
* Tổng hợp hóa chất hữu cơ: Xúc tác quá trình oxy hóa các nguyên liệu khác nhau để sản xuất các hóa chất thiết yếu như:
* Anhydrit phthalic: Một tiền chất quan trọng cho chất hóa dẻo và polyester không bão hòa.
* Anhydrit maleic: Một thành phần cấu tạo nên nhựa, hóa chất nông nghiệp và dược phẩm.
* Các quá trình oxy hóa khác: Bao gồm quá trình oxy hóa etanol và sản xuất axit oxalic.
2. Tiền chất chiến lược cho hợp kim vanadi và vật liệu chức năng
V₂O₅ là nguyên liệu thô chính để sản xuất một loạt các vật liệu chứa vanadi có giá trị gia tăng:
* Ferrovanadium (FeV): Một hợp kim chủ đạo được sử dụng để đưa vanadi vào hợp kim thép và titan, giúp tăng cường đáng kể độ bền, độ dẻo dai, khả năng chống mài mòn và hiệu suất ở nhiệt độ cao.
* Hóa chất gốc vanadi: Đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu cho các hợp chất vanadi khác như amoni metavanadat (NH₄VO₃) và vanadi trioxit (V₂O₃).
3. Vật liệu tiên tiến và ứng dụng năng lượng
Nhờ tận dụng các đặc tính điện tử và cấu trúc độc đáo của mình, Vanadi pentoxit là thành phần không thể thiếu trong các công nghệ tiên tiến:
* Lưu trữ năng lượng: Là tiền chất quan trọng trong sản xuất chất điện phân cho pin dòng chảy oxy hóa khử vanadi (VRFB), một công nghệ hàng đầu cho lưu trữ năng lượng quy mô lớn, cố định.
* Thủy tinh & Gốm sứ đặc biệt: Tạo màu xanh lá cây hoặc xanh dương rực rỡ cho thủy tinh và hoạt động như một chất chắn tia cực tím (UV). Trong gốm sứ, nó được sử dụng để tạo ra men và chất tạo màu nhiều màu sắc.
* Vật liệu từ tính: Được sử dụng trong sản xuất ferit từ mềm cho các ứng dụng điện tử như máy biến áp và cuộn cảm.
* Chất phát quang: Đóng vai trò là chất nền hoặc chất kích hoạt trong một số vật liệu phát quang dùng trong các ứng dụng chiếu sáng và hiển thị.
---
Những lợi thế chính dành cho khách hàng của chúng tôi:
* Độ tinh khiết cao: Đảm bảo hiệu suất và năng suất ổn định trong các quy trình xúc tác và tổng hợp vật liệu.
* Độ ổn định nhiệt: Lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao trong luyện kim và xúc tác.
* Tính linh hoạt: Nhà cung cấp duy nhất đáp ứng nhiều nhu cầu công nghiệp khác nhau, từ hóa chất số lượng lớn đến thiết bị điện tử tiên tiến.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất mô tả. Người dùng chịu trách nhiệm xác minh tính phù hợp của sản phẩm này đối với ứng dụng cụ thể của mình.