
Bột Niobi và Bột Niobi ít oxy
Từ đồng nghĩa: Hạt Niobi, vi hạt Niobi, bột Niobi siêu mịn, bột Niobi kích thước micron, bột Niobi kích thước dưới micron.
Đặc điểm của bột Niobi (bột Nb):
Độ tinh khiết và tính nhất quán:Bột niobi của chúng tôi được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán cao, phù hợp cho cả những ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất.
Kích thước hạt mịn:Với kích thước hạt được nghiền mịn, bột niobi của chúng tôi có khả năng chảy tuyệt vời và dễ dàng trộn lẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trộn và xử lý đồng đều.
Điểm nóng chảy cao:Niobi có điểm nóng chảy cao, thích hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao như linh kiện hàng không vũ trụ và chế tạo chất siêu dẫn.
Tính chất siêu dẫn:Niobi là chất siêu dẫn ở nhiệt độ thấp, điều này khiến nó trở nên không thể thiếu trong việc phát triển nam châm siêu dẫn và điện toán lượng tử.
Khả năng chống ăn mòn:Khả năng chống ăn mòn tự nhiên của Niobi giúp tăng tuổi thọ và độ bền của các sản phẩm và linh kiện được làm từ hợp kim Niobi.
Khả năng tương thích sinh học:Niobi có khả năng tương thích sinh học, do đó rất phù hợp để sử dụng trong các thiết bị y tế và cấy ghép.
Thông số kỹ thuật doanh nghiệp cho bột Niobi
| Tên sản phẩm | Nb | Ôxy | Vật liệu ngoại lai ≤ ppm | Kích thước hạt | |||||||
| O ≤ wt.% | Kích cỡ | Al | B | Cu | Si | Mo | W | Sb | |||
| Bột Niobi ít oxy | ≥ 99,95% | 0,018 | -100 lưới | 80 | 7.5 | 7.4 | 4.6 | 2.1 | 0,38 | 0,26 | Kích thước hạt bột tiêu chuẩn của chúng tôi trung bình nằm trong khoảng – 60 mesh〜+400 mesh. Kích thước 1~3μm, D50 0.5μm cũng có sẵn theo yêu cầu. |
| 0,049 | -325 lưới | ||||||||||
| 0,016 | -150 lưới 〜 +325 lưới | ||||||||||
| Bột Niobi | ≥ 99,95% | 0,4 | -60 lưới 〜 +400 lưới | ||||||||
Đóng gói: 1. Đóng gói chân không bằng túi nhựa, trọng lượng tịnh 1~5kg/túi;
2. Đóng gói trong thùng sắt chứa khí argon với túi nhựa bên trong, trọng lượng tịnh 20〜50kg/thùng;
Bột Niobi và bột Niobi hàm lượng oxy thấp được sử dụng để làm gì?
Bột niobi là một nguyên tố vi hợp kim hiệu quả được sử dụng trong sản xuất thép, và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất siêu hợp kim và hợp kim entropy cao. Niobi được sử dụng trong các thiết bị cấy ghép và phục hình, chẳng hạn như máy tạo nhịp tim vì nó trơ về mặt sinh lý và không gây dị ứng. Bên cạnh đó, bột niobi là nguyên liệu cần thiết trong sản xuất tụ điện phân. Ngoài ra, bột niobi siêu mịn cũng được sử dụng ở dạng tinh khiết để chế tạo các cấu trúc gia tốc siêu dẫn cho máy gia tốc hạt. Bột niobi được sử dụng trong sản xuất hợp kim dùng trong cấy ghép phẫu thuật vì chúng không phản ứng với mô người.
Ứng dụng của bột Niobi (bột Nb):
• Bột niobi được sử dụng làm chất phụ gia cho hợp kim và nguyên liệu thô để sản xuất que hàn và vật liệu chịu lửa, v.v.
• Các linh kiện chịu nhiệt độ cao, đặc biệt là cho ngành hàng không vũ trụ.
• Các chất phụ gia hợp kim, bao gồm một số chất dùng cho vật liệu siêu dẫn. Ứng dụng lớn thứ hai của niobi là trong các siêu hợp kim gốc niken.
• Vật liệu chất lỏng từ tính
• Lớp phủ phun plasma
• Bộ lọc
• Một số ứng dụng chống ăn mòn
• Niobi được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để cải thiện độ bền của hợp kim, và trong nhiều ngành công nghiệp khác nhờ đặc tính siêu dẫn của nó.