gần1

Oxit Erbium

Mô tả ngắn gọn:

Erbium oxit (Er₂O₃) là một loại oxit đất hiếm dạng bột màu hồng, có tính chất hóa học ổn định, khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền nhiệt tuyệt vời. Do có tính hút ẩm nhẹ, nên cần bảo quản trong hộp kín. Nó không tan trong nước và tan một phần trong axit.

Là một nguyên liệu chức năng đất hiếm đa năng, oxit erbium đóng vai trò không thể thiếu trong thông tin quang điện tử hiện đại, sản xuất tiên tiến, xúc tác môi trường và các lĩnh vực khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong truyền thông cáp quang, thiết bị laser, vật liệu hồng ngoại quang học, tạo màu cho thủy tinh và gốm sứ cao cấp, chất phát quang chuyển đổi lên, cải tiến hợp kim đặc biệt và chất phụ gia xúc tác. Đây là nguyên liệu thô đất hiếm cốt lõi cho truyền thông quang học, y học laser, quang học chính xác và sản xuất vật liệu tiên tiến.

UrbanMines cung cấp oxit erbium theo yêu cầu với độ tinh khiết điển hình là 99,9% (3N), 99,99% (4N) và các loại cao hơn. Sản phẩm có đặc điểm kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt, độ ổn định tuyệt vời giữa các lô hàng và các đặc tính quang học, phát quang và điều chỉnh vật liệu độc đáo phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Erbium Oxide (Er₂O₃) – Tính chất vật lý và hóa học

Công thức hóa học: Er₂O₃
Số CAS: 12061-16-4
Vẻ bề ngoài: Bột màu hồng
Cấp độ tinh khiết: 3N (99,9%), 4N (99,99%), 5N (99,999%)
Tỉ trọng: 8,64 g/cm³
Điểm nóng chảy: 2344 °C
Độ hòa tan: Không tan trong nước; tan ít trong axit.
Sự ổn định: Bền vững về mặt hóa học trong không khí, hơi hút ẩm; bảo quản kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

 

Mặt hàng Thông số kỹ thuật Các phân tích điển hình Dụng cụ phân tích
Biểu tượng UMEO2N UMEO2N5 UMEO3N UMEO3N5 UMEO4N
REO % ≥99 ≥99 ≥99 ≥99 ≥99,99
Độ tinh khiết và tạp chất RE tương đối
Er₂O₃/REO % ≥99,00 ≥99,50 ≥99,90 ≥99,95 ≥99,99
Tb₄O₇/REO % ≤0,001 Tổng nội dung ≤ 0,05 Tổng nội dung ≤ 0,1 Tổng nội dung ≤ 0,5 <0.0001 ≤0,001
Dy₂O₃/REO % ≤0,001 <0.0001 ≤0,001
Ho₂O₃/REO % ≤0,001 <0.0001 ≤0,001
Tm₂O₃/REO % ≤0,002 0,0025 ≤0,002
Yb₂O₃/REO % ≤0,003 0,0015 ≤0,003
Y2O₃/REO % ≤0,002 0,0014 ≤0,002
Tạp chất không phải RE
Fe₂O₃ % ≤0,0005 ≤0,001 ≤0,001 ≤0,005 <0,0005 ≤0,0005
SiO₂ % ≤0,003 ≤0,005 ≤0,005 ≤0,01 <0,0015 ≤0,003
CaO % ≤0,0015 ≤0,0015 ≤0,02 ≤0,05 <0,002 ≤0,0015
% CuO ≤0,001 ≤0,002 ≤0,005 ≤0,005 ≤0,001
CL- % ≤0,02 ≤0,02 ≤0,03 ≤0,03 <0,005 ≤0,02
Độ hao hụt khi nung (1000℃, 1 giờ)% ≤1 ≤1 ≤1 ≤1 ≤1

Ghi chú:

① ICP-AES - Máy quang phổ phát xạ nguyên tử plasma ghép nối cảm ứng

② PE-3100 - Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử

 

Erbium Oxide có những ứng dụng và công dụng cụ thể nào?

 

1. Truyền thông cáp quang

Oxit erbium là chất pha tạp chính cho sợi quang pha tạp erbium (EDF). Nhờ khả năng khuếch đại quang học ở bước sóng 1550 nm, nó được sử dụng để sản xuất bộ khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (EDFA), hỗ trợ các hệ thống truyền thông quang học đường dài, dung lượng cao.

2. Vật liệu Laser

Được sử dụng để sản xuất tinh thể laser YAG pha tạp erbium và laser thủy tinh pha tạp erbium, phát ra ánh sáng khoảng 1,5 μm (vùng an toàn cho mắt). Ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật y khoa (sửa chữa da, điều trị nha khoa), thẩm mỹ (xóa nám, trẻ hóa da), nghiên cứu khoa học và đánh dấu công nghiệp.

3. Các thành phần quang học và hồng ngoại

Được sử dụng trong các bộ lọc hồng ngoại, lớp phủ chống phản xạ, quang học nhìn đêm và kính chống tia laser. Tận dụng đặc tính hấp thụ và truyền dẫn tia hồng ngoại để nâng cao hiệu suất và độ an toàn của thiết bị quang học.

4. Nhuộm màu thủy tinh và gốm sứ

Chất tạo màu hồng hoa anh đào cao cấp dành cho thủy tinh nghệ thuật, men gốm cao cấp và đá quý tổng hợp. Mang lại màu sắc ổn định, mềm mại với khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi môi trường trong lò nung.

5. Vật liệu phát quang và chất phát lân quang

Được sử dụng trong các chất phát quang chuyển đổi ánh sáng hồng ngoại thành ánh sáng nhìn thấy. Ứng dụng trong nhãn chống hàng giả, màn hình quang học và ghi nhãn sinh học; là thành phần chính của vật liệu phát quang đất hiếm.

6. Hợp kim đặc biệt

Được thêm vào magie, nhôm và các hợp kim hiệu suất cao khác để cải thiện đáng kể độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn. Được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và các lĩnh vực kỹ thuật tiên tiến khác.

7. Xúc tác và Hóa chất tinh khiết

Đóng vai trò là chất xúc tiến hoặc chất phụ gia cho các chất xúc tác trong quá trình cracking dầu mỏ, làm sạch khí thải ô tô và tổng hợp hữu cơ, giúp tăng cường hoạt tính và độ chọn lọc. Thể hiện tiềm năng trong hóa học xanh và các ứng dụng môi trường.

 

Các biện pháp phòng ngừa khi bảo quản, vận chuyển và xử lý

• Bảo quản bột kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; giữ độ ẩm tương đối dưới 40% để tránh hấp thụ hơi ẩm và CO₂.

• Đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ trong quá trình xử lý để tránh hít phải.

• Sử dụng các hộp đựng kín khí bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc nhựa có lớp lót bên trong.

• Tránh tiếp xúc lâu với các kim loại dễ phản ứng.

 

 

 


Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

Có liên quanCÁC SẢN PHẨM