
Erbium Oxide (Er₂O₃) – Tính chất vật lý và hóa học
| Công thức hóa học: | Er₂O₃ |
| Số CAS: | 12061-16-4 |
| Vẻ bề ngoài: | Bột màu hồng |
| Cấp độ tinh khiết: | 3N (99,9%), 4N (99,99%), 5N (99,999%) |
| Tỉ trọng: | 8,64 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy: | 2344 °C |
| Độ hòa tan: | Không tan trong nước; tan ít trong axit. |
| Sự ổn định: | Bền vững về mặt hóa học trong không khí, hơi hút ẩm; bảo quản kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật | Các phân tích điển hình | Dụng cụ phân tích | ||||
| Biểu tượng | UMEO2N | UMEO2N5 | UMEO3N | UMEO3N5 | UMEO4N | ||
| REO % | ≥99 | ≥99 | ≥99 | ≥99 | ≥99,99 | ||
| Độ tinh khiết và tạp chất RE tương đối | |||||||
| Er₂O₃/REO % | ≥99,00 | ≥99,50 | ≥99,90 | ≥99,95 | ≥99,99 | ||
| Tb₄O₇/REO % | ≤0,001 | Tổng nội dung ≤ 0,05 | Tổng nội dung ≤ 0,1 | Tổng nội dung ≤ 0,5 | <0.0001 | ≤0,001 | ① |
| Dy₂O₃/REO % | ≤0,001 | <0.0001 | ≤0,001 | ① | |||
| Ho₂O₃/REO % | ≤0,001 | <0.0001 | ≤0,001 | ① | |||
| Tm₂O₃/REO % | ≤0,002 | 0,0025 | ≤0,002 | ① | |||
| Yb₂O₃/REO % | ≤0,003 | 0,0015 | ≤0,003 | ① | |||
| Y2O₃/REO % | ≤0,002 | 0,0014 | ≤0,002 | ① | |||
| Tạp chất không phải RE | |||||||
| Fe₂O₃ % | ≤0,0005 | ≤0,001 | ≤0,001 | ≤0,005 | <0,0005 | ≤0,0005 | ② |
| SiO₂ % | ≤0,003 | ≤0,005 | ≤0,005 | ≤0,01 | <0,0015 | ≤0,003 | |
| CaO % | ≤0,0015 | ≤0,0015 | ≤0,02 | ≤0,05 | <0,002 | ≤0,0015 | ② |
| % CuO | ≤0,001 | ≤0,002 | ≤0,005 | ≤0,005 | ≤0,001 | ② | |
| CL- % | ≤0,02 | ≤0,02 | ≤0,03 | ≤0,03 | <0,005 | ≤0,02 | |
| Độ hao hụt khi nung (1000℃, 1 giờ)% | ≤1 | ≤1 | ≤1 | ≤1 | ≤1 | ||
Ghi chú:
① ICP-AES - Máy quang phổ phát xạ nguyên tử plasma ghép nối cảm ứng
② PE-3100 - Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử
Erbium Oxide có những ứng dụng và công dụng cụ thể nào?
1. Truyền thông cáp quang
Oxit erbium là chất pha tạp chính cho sợi quang pha tạp erbium (EDF). Nhờ khả năng khuếch đại quang học ở bước sóng 1550 nm, nó được sử dụng để sản xuất bộ khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (EDFA), hỗ trợ các hệ thống truyền thông quang học đường dài, dung lượng cao.
2. Vật liệu Laser
Được sử dụng để sản xuất tinh thể laser YAG pha tạp erbium và laser thủy tinh pha tạp erbium, phát ra ánh sáng khoảng 1,5 μm (vùng an toàn cho mắt). Ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật y khoa (sửa chữa da, điều trị nha khoa), thẩm mỹ (xóa nám, trẻ hóa da), nghiên cứu khoa học và đánh dấu công nghiệp.
3. Các thành phần quang học và hồng ngoại
Được sử dụng trong các bộ lọc hồng ngoại, lớp phủ chống phản xạ, quang học nhìn đêm và kính chống tia laser. Tận dụng đặc tính hấp thụ và truyền dẫn tia hồng ngoại để nâng cao hiệu suất và độ an toàn của thiết bị quang học.
4. Nhuộm màu thủy tinh và gốm sứ
Chất tạo màu hồng hoa anh đào cao cấp dành cho thủy tinh nghệ thuật, men gốm cao cấp và đá quý tổng hợp. Mang lại màu sắc ổn định, mềm mại với khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi môi trường trong lò nung.
5. Vật liệu phát quang và chất phát lân quang
Được sử dụng trong các chất phát quang chuyển đổi ánh sáng hồng ngoại thành ánh sáng nhìn thấy. Ứng dụng trong nhãn chống hàng giả, màn hình quang học và ghi nhãn sinh học; là thành phần chính của vật liệu phát quang đất hiếm.
6. Hợp kim đặc biệt
Được thêm vào magie, nhôm và các hợp kim hiệu suất cao khác để cải thiện đáng kể độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn. Được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và các lĩnh vực kỹ thuật tiên tiến khác.
7. Xúc tác và Hóa chất tinh khiết
Đóng vai trò là chất xúc tiến hoặc chất phụ gia cho các chất xúc tác trong quá trình cracking dầu mỏ, làm sạch khí thải ô tô và tổng hợp hữu cơ, giúp tăng cường hoạt tính và độ chọn lọc. Thể hiện tiềm năng trong hóa học xanh và các ứng dụng môi trường.
Các biện pháp phòng ngừa khi bảo quản, vận chuyển và xử lý
• Bảo quản bột kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; giữ độ ẩm tương đối dưới 40% để tránh hấp thụ hơi ẩm và CO₂.
• Đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ trong quá trình xử lý để tránh hít phải.
• Sử dụng các hộp đựng kín khí bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc nhựa có lớp lót bên trong.
• Tránh tiếp xúc lâu với các kim loại dễ phản ứng.